|
PSV Eindhoven U21
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 02:00 ngày 10/02/2026 |
TOP Oss
|
Nhận định PSV Eindhoven U21 vs TOP Oss, 02h00 ngày 10/02
| 10.02.2026 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 0 | TOP Oss |
| 04.10.2025 | Hạng 2 Hà Lan | TOP Oss | 1 - 1 | PSV Eindhoven U21 |
| 11.03.2025 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 2 | TOP Oss |
| 14.09.2024 | Hạng 2 Hà Lan | TOP Oss | 0 - 3 | PSV Eindhoven U21 |
| 04.05.2024 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 4 - 1 | TOP Oss |
| 19.08.2023 | Hạng 2 Hà Lan | TOP Oss | 4 - 1 | PSV Eindhoven U21 |
| 13.05.2023 | Hạng 2 Hà Lan | TOP Oss | 1 - 0 | PSV Eindhoven U21 |
| 06.09.2022 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 0 - 3 | TOP Oss |
| 09.04.2022 | Hạng 2 Hà Lan | TOP Oss | 2 - 0 | PSV Eindhoven U21 |
| 06.11.2021 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 2 | TOP Oss |
Số liệu thống kê về PSV Eindhoven U21 gặp TOP Oss phong độ
PSV Eindhoven U21
TOP Oss
Tỷ lệ trận PSV Eindhoven U21 vs TOP Oss
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/4*0.96 | 0.90*3*0.96 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 1/4*0.70 | 0.84*1 1/4*-0.99 |
Thắng: 2.17 - Hòa: 3.70 - Thua: 2.69
Nhận định kèo PSV Eindhoven U21 gặp TOP Oss chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất PSV Eindhoven U21 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 10/02/2026 kết thúc với tỷ số PSV Eindhoven U21 2 - 0 TOP Oss.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của PSV Eindhoven U21 họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của TOP Oss thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.88*0 : 1/4*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TOP Oss khi thắng 9/16 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : OSS
Tài xỉu: 1.00*3 1/2*0.80
5 trận gần đây của PSV U21 có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TOP Oss cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận PSV Eindhoven U21 vs TOP Oss
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|