|
PSV Eindhoven U21
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:00 ngày 15/04/2025 |
MVV Maastricht
|
Nhận định PSV Eindhoven U21 vs MVV Maastricht, 01h00 ngày 15/04
| 07.02.2026 | Hạng 2 Hà Lan | MVV Maastricht | 2 - 1 | PSV Eindhoven U21 |
| 30.09.2025 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 2 | MVV Maastricht |
| 15.04.2025 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 3 - 2 | MVV Maastricht |
| 31.08.2024 | Hạng 2 Hà Lan | MVV Maastricht | 3 - 2 | PSV Eindhoven U21 |
| 20.02.2024 | Hạng 2 Hà Lan | MVV Maastricht | 3 - 3 | PSV Eindhoven U21 |
| 07.10.2023 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 3 | MVV Maastricht |
| 25.04.2023 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 0 - 1 | MVV Maastricht |
| 15.10.2022 | Hạng 2 Hà Lan | MVV Maastricht | 1 - 1 | PSV Eindhoven U21 |
| 26.04.2022 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 2 | MVV Maastricht |
| 27.11.2021 | Hạng 2 Hà Lan | MVV Maastricht | 1 - 2 | PSV Eindhoven U21 |
Số liệu thống kê về PSV Eindhoven U21 gặp MVV Maastricht phong độ
PSV Eindhoven U21
MVV Maastricht
Tỷ lệ trận PSV Eindhoven U21 vs MVV Maastricht
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 1/2*0.88 | 0.88*3 1/2*0.98 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 1/4*0.82 | 0.94*1 1/2*0.92 |
Thắng: 2.00 - Hòa: 3.90 - Thua: 2.90
Nhận định kèo PSV Eindhoven U21 gặp MVV Maastricht chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất PSV Eindhoven U21 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 07/02/2026 kết thúc với tỷ số MVV Maastricht 2 - 1 PSV Eindhoven U21.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của PSV Eindhoven U21 họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của MVV Maastricht thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.94*0 : 1/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MVM khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MVM
Tài xỉu: 0.95*3 1/2*0.85
4/5 trận gần đây của PSV21 có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MVM cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận PSV Eindhoven U21 vs MVV Maastricht
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|