|
PSV Eindhoven U21
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 01:00 ngày 25/04/2023 |
MVV Maastricht
|
Nhận định PSV Eindhoven U21 vs MVV Maastricht, 01h00 ngày 25/04
| 07.02.2026 | Hạng 2 Hà Lan | MVV Maastricht | 2 - 1 | PSV Eindhoven U21 |
| 30.09.2025 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 2 | MVV Maastricht |
| 15.04.2025 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 3 - 2 | MVV Maastricht |
| 31.08.2024 | Hạng 2 Hà Lan | MVV Maastricht | 3 - 2 | PSV Eindhoven U21 |
| 20.02.2024 | Hạng 2 Hà Lan | MVV Maastricht | 3 - 3 | PSV Eindhoven U21 |
| 07.10.2023 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 3 | MVV Maastricht |
| 25.04.2023 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 0 - 1 | MVV Maastricht |
| 15.10.2022 | Hạng 2 Hà Lan | MVV Maastricht | 1 - 1 | PSV Eindhoven U21 |
| 26.04.2022 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 2 | MVV Maastricht |
| 27.11.2021 | Hạng 2 Hà Lan | MVV Maastricht | 1 - 2 | PSV Eindhoven U21 |
Số liệu thống kê về PSV Eindhoven U21 gặp MVV Maastricht phong độ
PSV Eindhoven U21
MVV Maastricht
Tỷ lệ trận PSV Eindhoven U21 vs MVV Maastricht
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1/4*0.91 | 0.87*3 1/4*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.73*0 : 0*-0.87 | 0.74*1 1/4*-0.89 |
Thắng: 2.21 - Hòa: 3.90 - Thua: 2.55
Nhận định kèo PSV Eindhoven U21 gặp MVV Maastricht chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất PSV Eindhoven U21 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 07/02/2026 kết thúc với tỷ số MVV Maastricht 2 - 1 PSV Eindhoven U21.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của PSV Eindhoven U21 họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của MVV Maastricht thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.92*0 : 1/2*0.90
PSV21 đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, MVM thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : MVM
Tài xỉu: 0.87*3 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của PSV21 có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MVM cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận PSV Eindhoven U21 vs MVV Maastricht
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|