|
PSV Eindhoven U21
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:00 ngày 01/10/2024 |
Helmond Sport
|
Nhận định PSV Eindhoven U21 vs Helmond Sport, 01h00 ngày 01/10
| 27.01.2026 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 4 - 0 | Helmond Sport |
| 08.11.2025 | Hạng 2 Hà Lan | Helmond Sport | 2 - 3 | PSV Eindhoven U21 |
| 15.03.2025 | Hạng 2 Hà Lan | Helmond Sport | 1 - 1 | PSV Eindhoven U21 |
| 01.10.2024 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 1 - 3 | Helmond Sport |
| 20.01.2024 | Hạng 2 Hà Lan | Helmond Sport | 2 - 2 | PSV Eindhoven U21 |
| 29.08.2023 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 1 | Helmond Sport |
| 11.03.2023 | Hạng 2 Hà Lan | Helmond Sport | 3 - 0 | PSV Eindhoven U21 |
| 25.10.2022 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 6 - 0 | Helmond Sport |
| 05.02.2022 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 0 | Helmond Sport |
| 28.08.2021 | Hạng 2 Hà Lan | Helmond Sport | 1 - 0 | PSV Eindhoven U21 |
Số liệu thống kê về PSV Eindhoven U21 gặp Helmond Sport phong độ
PSV Eindhoven U21
Helmond Sport
Tỷ lệ trận PSV Eindhoven U21 vs Helmond Sport
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*1/4 : 0*-0.97 | 0.81*3*-0.95 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 0*0.77 | 0.90*1 1/4*0.96 |
Thắng: 2.62 - Hòa: 3.75 - Thua: 2.21
Nhận định kèo PSV Eindhoven U21 gặp Helmond Sport chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất PSV Eindhoven U21 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 27/01/2026 kết thúc với tỷ số PSV Eindhoven U21 4 - 0 Helmond Sport.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của PSV Eindhoven U21 họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Helmond Sport thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.75
PSV21 đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, HELM thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : HELM
Tài xỉu: 0.86*3*0.94
3/5 trận gần đây của PSV21 có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HELM cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận PSV Eindhoven U21 vs Helmond Sport
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|