|
PSV Eindhoven U21
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:00 ngày 29/04/2025 |
Eindhoven
|
Nhận định PSV Eindhoven U21 vs Eindhoven, 01h00 ngày 29/04
| 14.03.2026 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 1 - 2 | Eindhoven |
| 06.12.2025 | Hạng 2 Hà Lan | Eindhoven | 4 - 0 | PSV Eindhoven U21 |
| 29.04.2025 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 0 - 2 | Eindhoven |
| 30.11.2024 | Hạng 2 Hà Lan | Eindhoven | 1 - 0 | PSV Eindhoven U21 |
| 13.04.2024 | Hạng 2 Hà Lan | Eindhoven | 2 - 5 | PSV Eindhoven U21 |
| 24.10.2023 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 3 - 4 | Eindhoven |
| 20.05.2023 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 1 - 1 | Eindhoven |
| 29.10.2022 | Hạng 2 Hà Lan | Eindhoven | 2 - 2 | PSV Eindhoven U21 |
| 16.04.2022 | Hạng 2 Hà Lan | Eindhoven | 1 - 3 | PSV Eindhoven U21 |
| 24.08.2021 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 3 - 2 | Eindhoven |
Số liệu thống kê về PSV Eindhoven U21 gặp Eindhoven phong độ
PSV Eindhoven U21
Eindhoven
Tỷ lệ trận PSV Eindhoven U21 vs Eindhoven
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1*0.94 | 0.88*3 1/2*0.98 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 1/2*0.88 | 0.88*1 1/2*0.98 |
Thắng: 1.56 - Hòa: 4.45 - Thua: 4.25
Nhận định kèo PSV Eindhoven U21 gặp Eindhoven chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất PSV Eindhoven U21 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 14/03/2026 kết thúc với tỷ số PSV Eindhoven U21 1 - 2 Eindhoven.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của PSV Eindhoven U21 họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Eindhoven thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.72*0 : 0*-0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PSV21 khi thắng 11/20 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PSV21
Tài xỉu: -0.95*3 1/2*0.75
5 trận gần đây của PSV21 có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của EIND cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận PSV Eindhoven U21 vs Eindhoven
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|