|
PSV Eindhoven U21
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 02:00 ngày 27/02/2024 |
Dordrecht 90
|
Nhận định PSV Eindhoven U21 vs Dordrecht 90, 02h00 ngày 27/02
| 28.02.2026 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 1 - 1 | Dordrecht 90 |
| 23.08.2025 | Hạng 2 Hà Lan | Dordrecht 90 | 1 - 2 | PSV Eindhoven U21 |
| 25.02.2025 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 1 - 2 | Dordrecht 90 |
| 05.10.2024 | Hạng 2 Hà Lan | Dordrecht 90 | 2 - 0 | PSV Eindhoven U21 |
| 27.02.2024 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 0 - 1 | Dordrecht 90 |
| 11.11.2023 | Hạng 2 Hà Lan | Dordrecht 90 | 1 - 4 | PSV Eindhoven U21 |
| 08.04.2023 | Hạng 2 Hà Lan | Dordrecht 90 | 1 - 0 | PSV Eindhoven U21 |
| 16.08.2022 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 1 - 0 | Dordrecht 90 |
| 07.05.2022 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 1 - 1 | Dordrecht 90 |
| 07.08.2021 | Hạng 2 Hà Lan | Dordrecht 90 | 1 - 1 | PSV Eindhoven U21 |
Số liệu thống kê về PSV Eindhoven U21 gặp Dordrecht 90 phong độ
PSV Eindhoven U21
Dordrecht 90
Tỷ lệ trận PSV Eindhoven U21 vs Dordrecht 90
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 0*-0.98 | 0.82*3 1/2*-0.96 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 0*0.94 | 0.93*1 1/2*0.93 |
Thắng: 2.24 - Hòa: 4.10 - Thua: 2.44
Nhận định kèo PSV Eindhoven U21 gặp Dordrecht 90 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất PSV Eindhoven U21 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 28/02/2026 kết thúc với tỷ số PSV Eindhoven U21 1 - 1 Dordrecht 90.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của PSV Eindhoven U21 họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Dordrecht 90 thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.99*0 : 1/4*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PSV21 khi thắng 8/13 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PSV21
Tài xỉu: 0.86*3 1/2*0.94
4/5 trận gần đây của PSV21 có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DORD cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận PSV Eindhoven U21 vs Dordrecht 90
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|