|
PSV Eindhoven U21
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:00 ngày 01/04/2025 |
Den Bosch
|
Nhận định PSV Eindhoven U21 vs Den Bosch, 01h00 ngày 01/04
| 17.03.2026 | Hạng 2 Hà Lan | Den Bosch | 1 - 0 | PSV Eindhoven U21 |
| 23.09.2025 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 3 - 0 | Den Bosch |
| 01.04.2025 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 4 | Den Bosch |
| 14.12.2024 | Hạng 2 Hà Lan | Den Bosch | 1 - 1 | PSV Eindhoven U21 |
| 13.07.2024 | Giao Hữu CLB | Den Bosch | 1 - 0 | PSV Eindhoven U21 |
| 16.01.2024 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 2 | Den Bosch |
| 02.09.2023 | Hạng 2 Hà Lan | Den Bosch | 1 - 2 | PSV Eindhoven U21 |
| 21.01.2023 | Hạng 2 Hà Lan | Den Bosch | 1 - 0 | PSV Eindhoven U21 |
| 13.09.2022 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 3 - 1 | Den Bosch |
| 15.03.2022 | Hạng 2 Hà Lan | Den Bosch | 3 - 2 | PSV Eindhoven U21 |
Số liệu thống kê về PSV Eindhoven U21 gặp Den Bosch phong độ
PSV Eindhoven U21
Den Bosch
Tỷ lệ trận PSV Eindhoven U21 vs Den Bosch
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 1/2*0.87 | 0.99*3 1/4*0.87 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 1/4*0.77 | 0.93*1 1/4*0.93 |
Thắng: 2.01 - Hòa: 3.80 - Thua: 2.94
Nhận định kèo PSV Eindhoven U21 gặp Den Bosch chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất PSV Eindhoven U21 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 17/03/2026 kết thúc với tỷ số Den Bosch 1 - 0 PSV Eindhoven U21.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của PSV Eindhoven U21 họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Den Bosch thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.97*1/4 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DBO khi thắng 8/14 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DBO
Tài xỉu: 0.99*3 1/4*0.81
4/5 trận gần đây của PSV21 có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DBO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận PSV Eindhoven U21 vs Den Bosch
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|