|
PSV Eindhoven U21
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 02:00 ngày 16/01/2024 |
Den Bosch
|
Nhận định PSV Eindhoven U21 vs Den Bosch, 02h00 ngày 16/01
| 17.03.2026 | Hạng 2 Hà Lan | Den Bosch | 1 - 0 | PSV Eindhoven U21 |
| 23.09.2025 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 3 - 0 | Den Bosch |
| 01.04.2025 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 4 | Den Bosch |
| 14.12.2024 | Hạng 2 Hà Lan | Den Bosch | 1 - 1 | PSV Eindhoven U21 |
| 13.07.2024 | Giao Hữu CLB | Den Bosch | 1 - 0 | PSV Eindhoven U21 |
| 16.01.2024 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 2 | Den Bosch |
| 02.09.2023 | Hạng 2 Hà Lan | Den Bosch | 1 - 2 | PSV Eindhoven U21 |
| 21.01.2023 | Hạng 2 Hà Lan | Den Bosch | 1 - 0 | PSV Eindhoven U21 |
| 13.09.2022 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 3 - 1 | Den Bosch |
| 15.03.2022 | Hạng 2 Hà Lan | Den Bosch | 3 - 2 | PSV Eindhoven U21 |
Số liệu thống kê về PSV Eindhoven U21 gặp Den Bosch phong độ
PSV Eindhoven U21
Den Bosch
Tỷ lệ trận PSV Eindhoven U21 vs Den Bosch
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 1/4*-0.98 | 0.96*3*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.87*0 : 1/4*0.73 | 0.98*1 1/4*0.88 |
Thắng: 2.08 - Hòa: 3.70 - Thua: 2.87
Nhận định kèo PSV Eindhoven U21 gặp Den Bosch chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất PSV Eindhoven U21 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 17/03/2026 kết thúc với tỷ số Den Bosch 1 - 0 PSV Eindhoven U21.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của PSV Eindhoven U21 họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Den Bosch thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.79*0 : 1/4*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DBO khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DBO
Tài xỉu: 0.90*3*0.90
4/5 trận gần đây của PSV21 có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DBO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận PSV Eindhoven U21 vs Den Bosch
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|