|
PSV Eindhoven U21
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 02:00 ngày 16/12/2023 |
Ajax U21
|
Nhận định PSV Eindhoven U21 vs Ajax U21, 02h00 ngày 16/12
| 18.04.2026 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 0 - 1 | Ajax U21 |
| 18.10.2025 | Hạng 2 Hà Lan | Ajax U21 | 2 - 2 | PSV Eindhoven U21 |
| 21.01.2025 | Hạng 2 Hà Lan | Ajax U21 | 4 - 0 | PSV Eindhoven U21 |
| 13.08.2024 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 2 | Ajax U21 |
| 16.03.2024 | Hạng 2 Hà Lan | Ajax U21 | 3 - 0 | PSV Eindhoven U21 |
| 16.12.2023 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 2 | Ajax U21 |
| 18.04.2023 | Hạng 2 Hà Lan | Ajax U21 | 5 - 4 | PSV Eindhoven U21 |
| 16.12.2022 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 2 | Ajax U21 |
| 08.02.2022 | Hạng 2 Hà Lan | Ajax U21 | 2 - 0 | PSV Eindhoven U21 |
| 11.09.2021 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 3 - 1 | Ajax U21 |
Số liệu thống kê về PSV Eindhoven U21 gặp Ajax U21 phong độ
PSV Eindhoven U21
Ajax U21
Tỷ lệ trận PSV Eindhoven U21 vs Ajax U21
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1/2*0.92 | 0.97*3 1/2*0.89 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 1/4*0.83 | -0.95*1 1/2*0.81 |
Thắng: 1.96 - Hòa: 4.00 - Thua: 2.96
Nhận định kèo PSV Eindhoven U21 gặp Ajax U21 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất PSV Eindhoven U21 10% thắng, hòa 40%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 18/04/2026 kết thúc với tỷ số PSV Eindhoven U21 0 - 1 Ajax U21.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của PSV Eindhoven U21 họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Ajax U21 thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.90*0 : 1/4*0.92
PSV21 đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, AJA21 thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : AJA21
Tài xỉu: 0.81*3*0.99
4/5 trận gần đây của PSV21 có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AJA21 cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận PSV Eindhoven U21 vs Ajax U21
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|