|
PSS Sleman
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 19:00 ngày 09/12/2024 |
Persib Bandung
|
Nhận định PSS Sleman vs Persib Bandung, 19h00 ngày 09/12
| 26.04.2025 | VĐQG Indonesia | Persib Bandung | 3 - 0 | PSS Sleman |
| 09.12.2024 | VĐQG Indonesia | PSS Sleman | 1 - 2 | Persib Bandung |
| 30.04.2024 | VĐQG Indonesia | PSS Sleman | 1 - 0 | Persib Bandung |
| 28.10.2023 | VĐQG Indonesia | Persib Bandung | 4 - 1 | PSS Sleman |
| 05.02.2023 | VĐQG Indonesia | Persib Bandung | 2 - 0 | PSS Sleman |
| 19.08.2022 | VĐQG Indonesia | PSS Sleman | 0 - 1 | Persib Bandung |
| 11.02.2022 | VĐQG Indonesia | PSS Sleman | 1 - 2 | Persib Bandung |
| 22.10.2021 | VĐQG Indonesia | Persib Bandung | 4 - 2 | PSS Sleman |
| 15.03.2020 | VĐQG Indonesia | Persib Bandung | 2 - 1 | PSS Sleman |
| 07.12.2019 | VĐQG Indonesia | PSS Sleman | 0 - 0 | Persib Bandung |
Số liệu thống kê về PSS Sleman gặp Persib Bandung phong độ
PSS Sleman
Persib Bandung
Tỷ lệ trận PSS Sleman vs Persib Bandung
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.89*1/2 : 0*0.77 | 0.91*2 1/2*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.98*1/4 : 0*0.90 | 0.85*1*-0.99 |
Thắng: 4.00 - Hòa: 3.50 - Thua: 1.77
Nhận định kèo PSS Sleman gặp Persib Bandung chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất PSS Sleman 10% thắng, hòa 10%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 26/04/2025 kết thúc với tỷ số Persib Bandung 3 - 0 PSS Sleman.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của PSS Sleman họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Persib Bandung thắng 4 hòa 0 và thua 1
Châu Á: 0.94*1/4 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PBAND khi thắng 7/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PBAND
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*0.95
3/5 trận gần đây của PSSS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PBAND cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận PSS Sleman vs Persib Bandung
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|