|
PSS Sleman
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 19:00 ngày 27/12/2024 |
Madura United FC
|
Nhận định PSS Sleman vs Madura United FC, 19h00 ngày 27/12
| 12.09.2026 | VĐQG Indonesia | PSS Sleman | 1 - 3 | Madura United FC |
| 24.05.2025 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 0 - 3 | PSS Sleman |
| 27.12.2024 | VĐQG Indonesia | PSS Sleman | 4 - 0 | Madura United FC |
| 29.03.2024 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 0 - 0 | PSS Sleman |
| 24.09.2023 | VĐQG Indonesia | PSS Sleman | 1 - 1 | Madura United FC |
| 11.03.2023 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 2 - 1 | PSS Sleman |
| 08.12.2022 | VĐQG Indonesia | PSS Sleman | 0 - 1 | Madura United FC |
| 18.01.2022 | VĐQG Indonesia | PSS Sleman | 1 - 1 | Madura United FC |
| 23.03.2021 | Giao Hữu CLB | Madura United FC | 2 - 1 | PSS Sleman |
| 29.09.2019 | VĐQG Indonesia | PSS Sleman | 2 - 2 | Madura United FC |
Số liệu thống kê về PSS Sleman gặp Madura United FC phong độ
PSS Sleman
Madura United FC
Tỷ lệ trận PSS Sleman vs Madura United FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1/2*0.90 | 0.88*2 1/2*0.98 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 1/4*0.83 | 0.79*1*-0.99 |
Thắng: 1.98 - Hòa: 3.45 - Thua: 3.25
Nhận định kèo PSS Sleman gặp Madura United FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất PSS Sleman 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 12/09/2026 kết thúc với tỷ số PSS Sleman 1 - 3 Madura United FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của PSS Sleman họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Madura United FC thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: -0.98*0 : 1/2*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lợi thế sân nhà giúp PSSS có thêm tự tin đối đầu đội khách.
Dự đoán : PSSS
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.92
4/5 trận gần đây của PSSS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MADIDN cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận PSS Sleman vs Madura United FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|