|
PSM Makassar
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 20:30 ngày 02/03/2026 |
Persita Tangerang
|
Nhận định PSM Makassar vs Persita Tangerang, 20h30 ngày 02/03
| 02.03.2026 | VĐQG Indonesia | PSM Makassar | 2 - 4 | Persita Tangerang |
| 11.09.2025 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 2 - 1 | PSM Makassar |
| 23.05.2025 | VĐQG Indonesia | PSM Makassar | 1 - 0 | Persita Tangerang |
| 29.12.2025 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 2 - 1 | PSM Makassar |
| 04.02.2024 | VĐQG Indonesia | PSM Makassar | 4 - 0 | Persita Tangerang |
| 07.08.2023 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 0 - 1 | PSM Makassar |
| 13.03.2023 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 0 - 0 | PSM Makassar |
| 08.12.2022 | VĐQG Indonesia | PSM Makassar | 3 - 1 | Persita Tangerang |
| 19.02.2022 | VĐQG Indonesia | PSM Makassar | 0 - 2 | Persita Tangerang |
| 01.11.2021 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 0 - 3 | PSM Makassar |
Số liệu thống kê về PSM Makassar gặp Persita Tangerang phong độ
PSM Makassar
Persita Tangerang
Tỷ lệ trận PSM Makassar vs Persita Tangerang
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 1/4*0.97 | 0.92*2 1/4*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.66*0 : 0*-0.78 | -0.88*1*0.73 |
Thắng: 2.20 - Hòa: 3.10 - Thua: 3.10
Nhận định kèo PSM Makassar gặp Persita Tangerang chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất PSM Makassar 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 02/03/2026 kết thúc với tỷ số PSM Makassar 2 - 4 Persita Tangerang.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của PSM Makassar họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Persita Tangerang thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.91*0 : 1/4*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PSM Makassar khi thắng 5/10 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : PSM
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.94
3/5 trận gần đây của PSM Makassar có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Persita Tangerang cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận PSM Makassar vs Persita Tangerang
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|