|
PSM Makassar
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 15:00 ngày 09/02/2023 |
Barito Putera
|
Nhận định PSM Makassar vs Barito Putera, 15h00 ngày 09/02
| 17.05.2025 | VĐQG Indonesia | Barito Putera | 1 - 4 | PSM Makassar |
| 22.12.2024 | VĐQG Indonesia | PSM Makassar | 3 - 2 | Barito Putera |
| 15.03.2024 | VĐQG Indonesia | Barito Putera | 3 - 1 | PSM Makassar |
| 15.09.2023 | VĐQG Indonesia | PSM Makassar | 2 - 0 | Barito Putera |
| 09.02.2023 | VĐQG Indonesia | PSM Makassar | 4 - 1 | Barito Putera |
| 10.01.2023 | VĐQG Indonesia | Barito Putera | 1 - 1 | PSM Makassar |
| 28.01.2022 | VĐQG Indonesia | Barito Putera | 1 - 2 | PSM Makassar |
| 27.09.2021 | VĐQG Indonesia | PSM Makassar | 0 - 2 | Barito Putera |
| 15.03.2020 | VĐQG Indonesia | PSM Makassar | 1 - 1 | Barito Putera |
| 11.12.2019 | VĐQG Indonesia | Barito Putera | 3 - 2 | PSM Makassar |
Số liệu thống kê về PSM Makassar gặp Barito Putera phong độ
PSM Makassar
Barito Putera
Tỷ lệ trận PSM Makassar vs Barito Putera
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1 1/4*0.92 | 0.95*3*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.91*0 : 1/2*0.91 | 0.91*1 1/4*0.89 |
Thắng: 1.38 - Hòa: 4.55 - Thua: 5.80
Nhận định kèo PSM Makassar gặp Barito Putera chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất PSM Makassar 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 17/05/2025 kết thúc với tỷ số Barito Putera 1 - 4 PSM Makassar.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của PSM Makassar họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Barito Putera thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.85*0 : 1 1/2*0.64
PSM đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, BPUT thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.
Dự đoán : PSM
Tài xỉu: 0.90*3*0.90
4/5 trận gần đây của PSM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BPUT cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận PSM Makassar vs Barito Putera
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|