|
PSIS Semarang
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 19:00 ngày 17/10/2024 |
Persija Jakarta
|
Nhận định PSIS Semarang vs Persija Jakarta, 19h00 ngày 17/10
| 05.03.2025 | VĐQG Indonesia | Persija Jakarta | 2 - 0 | PSIS Semarang |
| 17.10.2024 | VĐQG Indonesia | PSIS Semarang | 0 - 2 | Persija Jakarta |
| 30.04.2024 | VĐQG Indonesia | Persija Jakarta | 2 - 1 | PSIS Semarang |
| 29.10.2023 | VĐQG Indonesia | PSIS Semarang | 2 - 1 | Persija Jakarta |
| 16.03.2023 | VĐQG Indonesia | Persija Jakarta | 1 - 0 | PSIS Semarang |
| 13.12.2022 | VĐQG Indonesia | PSIS Semarang | 2 - 0 | Persija Jakarta |
| 06.01.2022 | VĐQG Indonesia | PSIS Semarang | 1 - 2 | Persija Jakarta |
| 15.09.2019 | VĐQG Indonesia | Persija Jakarta | 2 - 1 | PSIS Semarang |
| 26.05.2019 | VĐQG Indonesia | PSIS Semarang | 2 - 1 | Persija Jakarta |
| 18.09.2018 | VĐQG Indonesia | Persija Jakarta | 1 - 0 | PSIS Semarang |
Số liệu thống kê về PSIS Semarang gặp Persija Jakarta phong độ
PSIS Semarang
Persija Jakarta
Tỷ lệ trận PSIS Semarang vs Persija Jakarta
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*1/4 : 0*-0.96 | 0.83*2*-0.97 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 0*0.75 | 0.78*3/4*-0.93 |
Thắng: 2.95 - Hòa: 2.98 - Thua: 2.35
Nhận định kèo PSIS Semarang gặp Persija Jakarta chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất PSIS Semarang 30% thắng, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 05/03/2025 kết thúc với tỷ số Persija Jakarta 2 - 0 PSIS Semarang.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của PSIS Semarang họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Persija Jakarta thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: -0.98*0 : 0*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PJAK khi thắng 6/10 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PJAK
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.90
3/5 trận gần đây của PSIS có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận PSIS Semarang vs Persija Jakarta
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ đỏ | 2 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|