|
Preussen Munster
Mees J.( 87’)
J.Ríos Alonso(O.g 38’)
Ndikom M.( 16’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 10/10/2026 |
Essen
S.Telalović( Pen 82’)
J.Ríos Alonso( 79’)
M.Janssen( 60’)
|
Nhận định Preussen Munster vs Essen, 00h00 ngày 10/10
| 28.01.2024 | Hạng 3 Đức | Preussen Munster | 2 - 1 | Essen |
| 28.08.2023 | Hạng 3 Đức | Essen | 1 - 0 | Preussen Munster |
| 20.02.2022 | Hạng 4 Đức - Miền Tây | Essen | 0 - 2 | Preussen Munster |
| 15.09.2021 | Hạng 4 Đức - Miền Tây | Preussen Munster | 2 - 3 | Essen |
| 13.03.2021 | Hạng 4 Đức - Miền Tây | Preussen Munster | 1 - 0 | Essen |
| 17.10.2020 | Hạng 4 Đức - Miền Tây | Essen | 1 - 0 | Preussen Munster |
Số liệu thống kê về Preussen Munster gặp Essen phong độ
Preussen Munster
Essen
Tỷ lệ trận Preussen Munster vs Essen
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*1/2 : 0*0.94 | -0.97*3*0.81 |
| Hiệp 1 | 0.78*1/4 : 0*-0.93 | -0.93*1 1/4*0.76 |
Thắng: 3.10 - Hòa: 3.65 - Thua: 1.98
Nhận định kèo Preussen Munster gặp Essen chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 6 trận gần nhất Preussen Munster 50% thắng, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 28/01/2024 kết thúc với tỷ số Preussen Munster 2 - 1 Essen.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Preussen Munster họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Essen thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.88*1/2 : 0*0.98
PMUN đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, ESS thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : ESS
Tài xỉu: -0.97*3*0.81
3/5 trận gần đây của ESS có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Preussen Munster đấu với Essen
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-3 |
| 87' |
|
| 82' |
|
| 79' |
|
| 68' |
|
| 60' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-0 |
| 44' |
|
| 44' |
|
| 44' |
|
| 38' |
|
| 20' |
|
| 16' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Preussen Munster vs Essen
|
|
11 | Sút bóng | 9 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
12 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
2 | Việt vị | 2 |
|
|
|
48% | Cầm bóng | 52% |
|