|
Port Melbourne
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 16:30 ngày 09/06/2023 |
Green Gully SC
|
Nhận định Port Melbourne vs Green Gully SC, 16h30 ngày 09/06
| 06.06.2025 | Aus Victoria | Green Gully SC | 0 - 0 | Port Melbourne |
| 28.02.2025 | Aus Victoria | Port Melbourne | 1 - 0 | Green Gully SC |
| 20.07.2024 | Aus Victoria | Port Melbourne | 3 - 2 | Green Gully SC |
| 20.04.2024 | Aus Victoria | Green Gully SC | 1 - 2 | Port Melbourne |
| 09.06.2023 | Aus Victoria | Port Melbourne | 1 - 3 | Green Gully SC |
| 10.03.2023 | Aus Victoria | Green Gully SC | 3 - 2 | Port Melbourne |
| 03.06.2022 | Aus Victoria | Green Gully SC | 1 - 3 | Port Melbourne |
| 05.03.2022 | Aus Victoria | Port Melbourne | 2 - 0 | Green Gully SC |
| 14.05.2021 | Aus Victoria | Port Melbourne | 2 - 0 | Green Gully SC |
| 22.06.2019 | Aus Victoria | Green Gully SC | 3 - 3 | Port Melbourne |
Số liệu thống kê về Port Melbourne gặp Green Gully SC phong độ
Port Melbourne
Green Gully SC
Tỷ lệ trận Port Melbourne vs Green Gully SC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 3/4*0.85 | 0.95*3 1/4*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 1/4*0.91 | 0.85*1 1/4*-0.98 |
Thắng: 1.84 - Hòa: 4.05 - Thua: 3.45
Nhận định kèo Port Melbourne gặp Green Gully SC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Port Melbourne 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 06/06/2025 kết thúc với tỷ số Green Gully SC 0 - 0 Port Melbourne.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Port Melbourne họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Green Gully SC thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.94*0 : 1/2*0.95
PMSH đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, GGUL thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : PMSH
Tài xỉu: 0.91*3*0.96
3/5 trận gần đây của PMSH có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Port Melbourne vs Green Gully SC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|