|
Ponte Preta/SP
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 07:30 ngày 17/11/2024 |
SC Recife/PE
|
Nhận định Ponte Preta/SP vs SC Recife/PE, 07h30 ngày 17/11
| 11.09.2026 | Hạng 2 Brazil | SC Recife/PE | 2 - 0 | Ponte Preta/SP |
| 10.05.2026 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 1 - 3 | SC Recife/PE |
| 17.11.2024 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 0 - 4 | SC Recife/PE |
| 28.07.2024 | Hạng 2 Brazil | SC Recife/PE | 3 - 1 | Ponte Preta/SP |
| 10.10.2023 | Hạng 2 Brazil | SC Recife/PE | 3 - 3 | Ponte Preta/SP |
| 11.06.2023 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 1 - 1 | SC Recife/PE |
| 08.09.2022 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 1 - 0 | SC Recife/PE |
| 03.06.2022 | Hạng 2 Brazil | SC Recife/PE | 2 - 1 | Ponte Preta/SP |
| 21.11.2019 | Hạng 2 Brazil | SC Recife/PE | 2 - 1 | Ponte Preta/SP |
| 25.08.2019 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 2 - 2 | SC Recife/PE |
Số liệu thống kê về Ponte Preta/SP gặp SC Recife/PE phong độ
Ponte Preta/SP
SC Recife/PE
Tỷ lệ trận Ponte Preta/SP vs SC Recife/PE
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*1/2 : 0*1.00 | -0.90*2 1/4*0.76 |
| Hiệp 1 | 0.79*1/4 : 0*-0.92 | 0.73*3/4*-0.88 |
Thắng: 3.85 - Hòa: 3.15 - Thua: 1.98
Nhận định kèo Ponte Preta/SP gặp SC Recife/PE chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ponte Preta/SP 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 11/09/2026 kết thúc với tỷ số SC Recife/PE 2 - 0 Ponte Preta/SP.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ponte Preta/SP họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của SC Recife/PE thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.93*1/4 : 0*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SREC khi thắng 8/13 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SREC
Tài xỉu: 0.98*2 1/4*0.88
3/5 trận gần đây của PPRE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SREC cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Ponte Preta/SP vs SC Recife/PE
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|