|
Ponte Preta/SP
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 03:00 ngày 10/09/2023 |
Sampaio Correa/MA
|
Nhận định Ponte Preta/SP vs Sampaio Correa/MA, 03h00 ngày 10/09
| 10.09.2023 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 0 - 0 | Sampaio Correa/MA |
| 25.05.2023 | Hạng 2 Brazil | Sampaio Correa/MA | 0 - 0 | Ponte Preta/SP |
| 04.10.2022 | Hạng 2 Brazil | Sampaio Correa/MA | 2 - 1 | Ponte Preta/SP |
| 24.06.2022 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 0 - 0 | Sampaio Correa/MA |
| 04.09.2021 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 3 - 2 | Sampaio Correa/MA |
| 12.06.2021 | Hạng 2 Brazil | Sampaio Correa/MA | 1 - 0 | Ponte Preta/SP |
| 02.12.2020 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 1 - 1 | Sampaio Correa/MA |
| 30.08.2020 | Hạng 2 Brazil | Sampaio Correa/MA | 1 - 2 | Ponte Preta/SP |
| 09.09.2018 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 0 - 0 | Sampaio Correa/MA |
| 29.05.2018 | Hạng 2 Brazil | Sampaio Correa/MA | 1 - 0 | Ponte Preta/SP |
Số liệu thống kê về Ponte Preta/SP gặp Sampaio Correa/MA phong độ
Ponte Preta/SP
Sampaio Correa/MA
Tỷ lệ trận Ponte Preta/SP vs Sampaio Correa/MA
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 1/4*0.90 | -0.99*1 3/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.62*0 : 0*-0.79 | -0.93*3/4*0.78 |
Thắng: 2.33 - Hòa: 2.70 - Thua: 3.60
Nhận định kèo Ponte Preta/SP gặp Sampaio Correa/MA chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ponte Preta/SP 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 10/09/2023 kết thúc với tỷ số Ponte Preta/SP 0 - 0 Sampaio Correa/MA.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ponte Preta/SP họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Sampaio Correa/MA thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.82*0 : 1/4*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SCOR khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SCOR
Tài xỉu: 0.91*1 3/4*0.95
5 trận gần đây của PPRE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của SCOR cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Ponte Preta/SP vs Sampaio Correa/MA
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|