|
Ponte Preta/SP
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 06:00 ngày 23/06/2026 |
Novorizontino/SP
|
Nhận định Ponte Preta/SP vs Novorizontino/SP, 06h00 ngày 23/06
| 23.06.2026 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 0 - 2 | Novorizontino/SP |
| 16.01.2025 | Brazil Paulista | Novorizontino/SP | 0 - 1 | Ponte Preta/SP |
| 01.10.2024 | Hạng 2 Brazil | Novorizontino/SP | 2 - 1 | Ponte Preta/SP |
| 16.06.2024 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 1 - 0 | Novorizontino/SP |
| 04.03.2024 | Brazil Paulista | Ponte Preta/SP | 1 - 1 | Novorizontino/SP |
| 28.10.2023 | Hạng 2 Brazil | Novorizontino/SP | 2 - 0 | Ponte Preta/SP |
| 03.07.2023 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 1 - 0 | Novorizontino/SP |
| 26.08.2022 | Hạng 2 Brazil | Novorizontino/SP | 1 - 1 | Ponte Preta/SP |
| 14.05.2022 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 0 - 1 | Novorizontino/SP |
| 03.02.2022 | Brazil Paulista | Ponte Preta/SP | 2 - 0 | Novorizontino/SP |
Số liệu thống kê về Ponte Preta/SP gặp Novorizontino/SP phong độ
Ponte Preta/SP
Novorizontino/SP
Tỷ lệ trận Ponte Preta/SP vs Novorizontino/SP
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*1/2 : 0*0.90 | -0.95*2 1/4*0.81 |
| Hiệp 1 | 0.83*1/4 : 0*-0.95 | 0.72*3/4*-0.86 |
Thắng: 3.95 - Hòa: 3.35 - Thua: 1.90
Nhận định kèo Ponte Preta/SP gặp Novorizontino/SP chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ponte Preta/SP 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 23/06/2026 kết thúc với tỷ số Ponte Preta/SP 0 - 2 Novorizontino/SP.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ponte Preta/SP họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Novorizontino/SP thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.85*3/4 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Ponte Preta khi thắng 5/9 trận đối đầu gần đây
Dự đoán : PPRE
Tài xỉu: 0.97*2 1/4*0.83
4/5 trận gần đây của PPRE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NOVO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Ponte Preta/SP vs Novorizontino/SP
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|