|
Ponte Preta/SP
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 05:00 ngày 19/05/2026 |
Londrina/PR
|
Nhận định Ponte Preta/SP vs Londrina/PR, 05h00 ngày 19/05
| 19.05.2026 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 1 - 4 | Londrina/PR |
| 26.08.2023 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 1 - 0 | Londrina/PR |
| 15.05.2023 | Hạng 2 Brazil | Londrina/PR | 3 - 0 | Ponte Preta/SP |
| 24.09.2022 | Hạng 2 Brazil | Londrina/PR | 0 - 2 | Ponte Preta/SP |
| 12.06.2022 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 1 - 2 | Londrina/PR |
| 16.11.2021 | Hạng 2 Brazil | Londrina/PR | 2 - 1 | Ponte Preta/SP |
| 12.08.2021 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 2 - 1 | Londrina/PR |
| 09.10.2019 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 3 - 1 | Londrina/PR |
| 11.06.2019 | Hạng 2 Brazil | Londrina/PR | 1 - 3 | Ponte Preta/SP |
| 22.08.2018 | Hạng 2 Brazil | Londrina/PR | 1 - 0 | Ponte Preta/SP |
Số liệu thống kê về Ponte Preta/SP gặp Londrina/PR phong độ
Ponte Preta/SP
Londrina/PR
Tỷ lệ trận Ponte Preta/SP vs Londrina/PR
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*0 : 1/4*0.94 | 0.87*2*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.61*0 : 0*-0.74 | 0.79*3/4*-0.93 |
Thắng: 2.21 - Hòa: 3.05 - Thua: 3.35
Nhận định kèo Ponte Preta/SP gặp Londrina/PR chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ponte Preta/SP 50% thắng, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 19/05/2026 kết thúc với tỷ số Ponte Preta/SP 1 - 4 Londrina/PR.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ponte Preta/SP họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Londrina/PR thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.91*0 : 1/4*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Londrina/PR khi thắng 5/10 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : LOND
Tài xỉu: 0.88*2*0.98
3/5 trận gần đây của Ponte Preta/SP có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Londrina/PR cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Ponte Preta/SP vs Londrina/PR
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|