|
Ponte Preta/SP
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 07:30 ngày 19/07/2023 |
Juventude/RS
|
Nhận định Ponte Preta/SP vs Juventude/RS, 07h30 ngày 19/07
| 07.10.2026 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 0 - 2 | Juventude/RS |
| 14.06.2026 | Hạng 2 Brazil | Juventude/RS | 3 - 0 | Ponte Preta/SP |
| 19.11.2023 | Hạng 2 Brazil | Juventude/RS | 0 - 0 | Ponte Preta/SP |
| 19.07.2023 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 0 - 0 | Juventude/RS |
| 31.12.2021 | Hạng 2 Brazil | Juventude/RS | 2 - 1 | Ponte Preta/SP |
| 04.10.2020 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 1 - 3 | Juventude/RS |
| 10.11.2018 | Hạng 2 Brazil | Juventude/RS | 0 - 1 | Ponte Preta/SP |
| 25.07.2018 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 0 - 1 | Juventude/RS |
| 08.10.2006 | VĐQG Brazil | Ponte Preta/SP | 3 - 1 | Juventude/RS |
| 01.06.2006 | VĐQG Brazil | Juventude/RS | 0 - 1 | Ponte Preta/SP |
Số liệu thống kê về Ponte Preta/SP gặp Juventude/RS phong độ
Ponte Preta/SP
Juventude/RS
Tỷ lệ trận Ponte Preta/SP vs Juventude/RS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.73*0 : 0*-0.85 | 0.97*2*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.77*0 : 0*-0.90 | 0.91*3/4*0.95 |
Thắng: 2.49 - Hòa: 2.88 - Thua: 3.00
Nhận định kèo Ponte Preta/SP gặp Juventude/RS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ponte Preta/SP 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 07/10/2026 kết thúc với tỷ số Ponte Preta/SP 0 - 2 Juventude/RS.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ponte Preta/SP họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Juventude/RS thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.80*0 : 0*-0.93
Juventude/RSE đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, PPRE thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : PPRE
Tài xỉu: 0.97*2*0.89
5 trận gần đây của PPRE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của JUDE cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Ponte Preta/SP vs Juventude/RS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|