|
Politehnica Iasi
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 02:00 ngày 13/08/2024 |
Dinamo Bucuresti
|
Nhận định Politehnica Iasi vs Dinamo Bucuresti, 02h00 ngày 13/08
| 14.12.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 0 | Politehnica Iasi |
| 13.08.2024 | VĐQG Romania | Politehnica Iasi | 2 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 14.04.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Politehnica Iasi |
| 02.03.2024 | VĐQG Romania | Politehnica Iasi | 0 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 28.10.2023 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 0 | Politehnica Iasi |
| 12.07.2020 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Politehnica Iasi |
| 08.03.2020 | VĐQG Romania | Politehnica Iasi | 1 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 10.12.2012 | VĐQG Romania | Politehnica Iasi | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 30.07.2012 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 5 - 2 | Politehnica Iasi |
Số liệu thống kê về Politehnica Iasi gặp Dinamo Bucuresti phong độ
Politehnica Iasi
Dinamo Bucuresti
Tỷ lệ trận Politehnica Iasi vs Dinamo Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.75*1/4 : 0*-0.88 | -0.97*2 1/4*0.83 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 0*0.81 | -0.83*1*0.68 |
Thắng: 2.82 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.35
Nhận định kèo Politehnica Iasi gặp Dinamo Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Politehnica Iasi 11% thắng, hòa 55%, thua 33%, trận gần nhất vào ngày 14/12/2024 kết thúc với tỷ số Dinamo Bucuresti 2 - 0 Politehnica Iasi.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Politehnica Iasi họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Dinamo Bucuresti thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.96*0 : 0*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DBU khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DBU
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của POLI có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Politehnica Iasi vs Dinamo Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|