|
Politehnica Iasi
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:00 ngày 02/03/2024 |
Dinamo Bucuresti
|
Nhận định Politehnica Iasi vs Dinamo Bucuresti, 01h00 ngày 02/03
| 14.12.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 0 | Politehnica Iasi |
| 13.08.2024 | VĐQG Romania | Politehnica Iasi | 2 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 14.04.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Politehnica Iasi |
| 02.03.2024 | VĐQG Romania | Politehnica Iasi | 0 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 28.10.2023 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 0 | Politehnica Iasi |
| 12.07.2020 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Politehnica Iasi |
| 08.03.2020 | VĐQG Romania | Politehnica Iasi | 1 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 10.12.2012 | VĐQG Romania | Politehnica Iasi | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 30.07.2012 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 5 - 2 | Politehnica Iasi |
Số liệu thống kê về Politehnica Iasi gặp Dinamo Bucuresti phong độ
Politehnica Iasi
Dinamo Bucuresti
Tỷ lệ trận Politehnica Iasi vs Dinamo Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1/4*0.82 | -0.93*2 1/4*0.79 |
| Hiệp 1 | 0.76*0 : 0*-0.89 | 0.74*3/4*-0.89 |
Thắng: 2.30 - Hòa: 3.05 - Thua: 2.94
Nhận định kèo Politehnica Iasi gặp Dinamo Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Politehnica Iasi 11% thắng, hòa 55%, thua 33%, trận gần nhất vào ngày 14/12/2024 kết thúc với tỷ số Dinamo Bucuresti 2 - 0 Politehnica Iasi.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Politehnica Iasi họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Dinamo Bucuresti thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.80
POLI đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, DBU thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : DBU
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.91
3/5 trận gần đây của POLI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DBU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Politehnica Iasi vs Dinamo Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|