|
Pohang Steelers
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 13:00 ngày 30/11/2024 |
Ulsan Hyundai
|
|||
| TS 90': 1-1; HP: 2-0 | |||||
Nhận định Pohang Steelers vs Ulsan Hyundai, 13h00 ngày 30/11
| 08.08.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 0 - 2 | Ulsan Hyundai |
| 02.05.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Ulsan Hyundai | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 13.09.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 1 - 1 | Ulsan Hyundai |
| 05.05.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Ulsan Hyundai | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 29.03.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 1 - 0 | Ulsan Hyundai |
| 30.11.2024 | Cúp FA Hàn Quốc | Pohang Steelers | 1 - 1 | Ulsan Hyundai |
| 27.10.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 0 - 2 | Ulsan Hyundai |
| 31.08.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Ulsan Hyundai | 5 - 4 | Pohang Steelers |
| 30.06.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 2 - 1 | Ulsan Hyundai |
| 01.03.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Ulsan Hyundai | 1 - 0 | Pohang Steelers |
Số liệu thống kê về Pohang Steelers gặp Ulsan Hyundai phong độ
Pohang Steelers
Ulsan Hyundai
Tỷ lệ trận Pohang Steelers vs Ulsan Hyundai
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*1/4 : 0*-0.99 | -0.95*2 1/2*0.82 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 0*0.75 | -0.99*1*0.86 |
Thắng: 3.05 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.26
Nhận định kèo Pohang Steelers gặp Ulsan Hyundai chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Pohang Steelers 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 08/08/2026 kết thúc với tỷ số Pohang Steelers 0 - 2 Ulsan Hyundai.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Pohang Steelers họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Ulsan Hyundai thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.81*1/4 : 0*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Ulsan Hyundai khi thắng 25/47 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Ulsan Hyundai
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.85
4/5 trận gần đây của ULS có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Pohang Steelers vs Ulsan Hyundai
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|