|
Pohang Steelers
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 14:30 ngày 22/11/2025 |
Jeonbuk H.Motor
|
Nhận định Pohang Steelers vs Jeonbuk H.Motor, 14h30 ngày 22/11
| 26.04.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 3 - 2 | Pohang Steelers |
| 22.11.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 24.08.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 3 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 19.07.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 2 - 3 | Jeonbuk H.Motor |
| 16.03.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 2 - 2 | Pohang Steelers |
| 17.08.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 2 - 1 | Pohang Steelers |
| 26.06.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 04.05.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 1 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 20.02.2024 | C1 Châu Á | Pohang Steelers | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 14.02.2024 | C1 Châu Á | Jeonbuk H.Motor | 2 - 0 | Pohang Steelers |
Số liệu thống kê về Pohang Steelers gặp Jeonbuk H.Motor phong độ
Pohang Steelers
Jeonbuk H.Motor
Tỷ lệ trận Pohang Steelers vs Jeonbuk H.Motor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 0*-0.95 | 0.97*2 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.86*0 : 0*-0.98 | -0.98*1*0.85 |
Thắng: 2.51 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.70
Nhận định kèo Pohang Steelers gặp Jeonbuk H.Motor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Pohang Steelers 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 26/04/2026 kết thúc với tỷ số Jeonbuk H.Motor 3 - 2 Pohang Steelers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Pohang Steelers họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Jeonbuk H.Motor thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.82*0 : 0*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Jeonbuk khi thắng 24/44 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : JEO
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.94
5 trận gần đây của Pohang Steelers có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Jeonbuk cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Pohang Steelers vs Jeonbuk H.Motor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|