|
Pohang Steelers
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 14:30 ngày 29/05/2023 |
Jeonbuk H.Motor
|
Nhận định Pohang Steelers vs Jeonbuk H.Motor, 14h30 ngày 29/05
| 05.09.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 2 - 0 | Pohang Steelers |
| 25.07.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 0 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
| 26.04.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 3 - 2 | Pohang Steelers |
| 22.11.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 24.08.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 3 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 19.07.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 2 - 3 | Jeonbuk H.Motor |
| 16.03.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 2 - 2 | Pohang Steelers |
| 17.08.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 2 - 1 | Pohang Steelers |
| 26.06.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 04.05.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 1 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
Số liệu thống kê về Pohang Steelers gặp Jeonbuk H.Motor phong độ
Pohang Steelers
Jeonbuk H.Motor
Tỷ lệ trận Pohang Steelers vs Jeonbuk H.Motor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1/4*0.83 | 0.82*2 1/4*-0.95 |
| Hiệp 1 | 0.77*0 : 0*-0.90 | 0.68*3/4*-0.84 |
Thắng: 2.31 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.83
Nhận định kèo Pohang Steelers gặp Jeonbuk H.Motor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Pohang Steelers 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Jeonbuk H.Motor 2 - 0 Pohang Steelers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Pohang Steelers họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Jeonbuk H.Motor thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: -0.95*0 : 1/4*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JEO khi thắng 21/40 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : JEO
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*-0.95
3/5 trận gần đây của POH có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của JEO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Pohang Steelers vs Jeonbuk H.Motor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|