|
Pohang Steelers
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:30 ngày 09/09/2026 |
Gimcheon Sangmu
|
Nhận định Pohang Steelers vs Gimcheon Sangmu, 17h30 ngày 09/09
| 09.09.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 01.08.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 0 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 28.02.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 01.11.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 27.09.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 2 - 0 | Pohang Steelers |
| 14.06.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 0 | Pohang Steelers |
| 02.05.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 1 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 10.11.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 0 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 28.07.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 1 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 01.06.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 3 - 1 | Pohang Steelers |
Số liệu thống kê về Pohang Steelers gặp Gimcheon Sangmu phong độ
Pohang Steelers
Gimcheon Sangmu
Tỷ lệ trận Pohang Steelers vs Gimcheon Sangmu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 0*0.85 | 0.92*2 1/4*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.99*0 : 0*0.89 | 0.65*3/4*-0.78 |
Thắng: 2.65 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.56
Nhận định kèo Pohang Steelers gặp Gimcheon Sangmu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Pohang Steelers 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 09/09/2026 kết thúc với tỷ số Pohang Steelers 0 - 0 Gimcheon Sangmu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Pohang Steelers họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Gimcheon Sangmu thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.88*0 : 0*-0.99
POH đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, SANG thi đấu thiếu ổn định: thua 1/5 trận vừa qua.
Dự đoán : POH
Tài xỉu: 0.85*2*-0.98
3/5 trận gần đây của SANG có ít hơn 3 bàn. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Pohang Steelers đấu với Gimcheon Sangmu
| 90+6' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-0 |
| 90' | Phạt góc thứ 9 |
| 84' | Thay người bên phía Gimcheon Sangmu: Kim In-Gyun vào sân thay Hong Y. |
| 75' | Thay người bên phía Gimcheon Sangmu: Kim Yi-seok vào sân thay Lee Soo-Bin |
| 75' | Thay người bên phía Gimcheon Sangmu: Kim Tae-Hwan vào sân thay Byeon Jun-Soo |
| 75' | Thay người bên phía Gimcheon Sangmu: Lee Kang-Hyeon vào sân thay Park Tae-Jun |
| 74' | Thay người bên phía Pohang Steelers: Cho Sang Hyeok vào sân thay Hwang Seo Ung |
| 74' | Thay người bên phía Pohang Steelers: An Jae-Jun vào sân thay Won Ki-Jong |
| 70' |
|
| 60' | Thay người bên phía Gimcheon Sangmu: Kim Min-Kyu vào sân thay Lee Sang Heon |
| 58' | Lee Jung Taek (Gimcheon Sangmu) nhận thẻ vàng thứ hai và phải rời sân |
| 57' | Thay người bên phía Pohang Steelers: da Rocha Junior J. vào sân thay K.Nishiya |
| 57' | Thay người bên phía Pohang Steelers: Eo Jeong-Won vào sân thay Shin Kwang-Hoon |
| 51' | Phạt góc thứ 8 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 45' | Phạt góc thứ 7 |
| 44' | Phạt góc thứ 6 |
| 42' |
|
| 15' | Phạt góc thứ 5 |
| 13' | Phạt góc thứ 4 |
| 07' | Phạt góc thứ 3 |
| 06' | Phạt góc thứ 2 |
| 02' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Pohang Steelers gặp Gimcheon Sangmu
-
(4-3-3) -
(4-4-2)
Đội hình chính Pohang Steelers
| 29 | Hong Seong-Min |
| 77 | Wanderson |
| 4 | Jeon Min-Gwang |
| 20 | Park Chan-Yong |
| 17 | Shin Kwang-Hoon |
| 16 | Kim Dong Jin |
| 8 | Kim Seung Ho |
| 31 | K.Nishiya |
| 25 | J.Teixeira |
| 70 | Hwang Seo Ung |
| 7 | Won Ki-Jong |
Đội dự bị
| 11 | da Rocha Junior J. |
| 18 | Cho Sang Hyeok |
| 9 | An Jae Jun |
| 1 | Yoon Pyeong-Gook |
| 5 | Jin Si Woo |
| 3 | Kim Ye Sung |
| 14 | Lee Chang Woo |
| 37 | Jung Han-Min |
Đội hình chính Gimcheon Sangmu
| Park Man Ho | 41 |
| Park Cheol Woo | 3 |
| Lee Jung Taek | 26 |
| Byeon Jun-Soo | 45 |
| Hong Si-Hoo | 42 |
| Hong Y. | 48 |
| Park Tae-Jun | 55 |
| Lee Soo-Bin | 6 |
| Go Jae-Hyeon | 7 |
| Lee Kun-Hee | 9 |
| Lee Sang Heon | 47 |
Đội dự bị
| Kim Tae-Hwan | 11 |
| Lee Kang-Hyeon | 56 |
| Kim Yi-seok | 8 |
| Kim In-Gyun | 21 |
| Ahn Joon-Soo | 51 |
| Joo-chan Kim | 17 |
| Park Se-Jin | 14 |
| Jae-Min Jeong | 57 |
Thống kê sau trận Pohang Steelers vs Gimcheon Sangmu
|
|
14 | Sút bóng | 11 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
4 | Phạm lỗi | 5 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
1 | Việt vị | 3 |
|
|
|
54% | Cầm bóng | 46% |
|