|
Pohang Steelers
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 12:00 ngày 10/11/2024 |
Gimcheon Sangmu
|
Nhận định Pohang Steelers vs Gimcheon Sangmu, 12h00 ngày 10/11
| 09.09.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 01.08.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 0 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 28.02.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 01.11.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 27.09.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 2 - 0 | Pohang Steelers |
| 14.06.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 0 | Pohang Steelers |
| 02.05.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 1 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 10.11.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 0 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 28.07.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 1 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 01.06.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 3 - 1 | Pohang Steelers |
Số liệu thống kê về Pohang Steelers gặp Gimcheon Sangmu phong độ
Pohang Steelers
Gimcheon Sangmu
Tỷ lệ trận Pohang Steelers vs Gimcheon Sangmu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.74*0 : 0*-0.85 | 0.97*2 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.83*0 : 0*-0.95 | 0.93*1*0.94 |
Thắng: 2.38 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.70
Nhận định kèo Pohang Steelers gặp Gimcheon Sangmu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Pohang Steelers 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 09/09/2026 kết thúc với tỷ số Pohang Steelers 0 - 0 Gimcheon Sangmu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Pohang Steelers họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Gimcheon Sangmu thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 1.00*0 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên POH khi thắng 14/24 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : POH
Tài xỉu: 0.99*2 1/2*0.87
4/5 trận gần đây của POH có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SANG cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Pohang Steelers vs Gimcheon Sangmu
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|