|
Pohang Steelers
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 14:30 ngày 20/04/2024 |
Gimcheon Sangmu
|
Nhận định Pohang Steelers vs Gimcheon Sangmu, 14h30 ngày 20/04
| 09.09.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 01.08.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 0 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 28.02.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 01.11.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 27.09.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 2 - 0 | Pohang Steelers |
| 14.06.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 0 | Pohang Steelers |
| 02.05.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 1 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 10.11.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 0 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 28.07.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 1 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 01.06.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 3 - 1 | Pohang Steelers |
Số liệu thống kê về Pohang Steelers gặp Gimcheon Sangmu phong độ
Pohang Steelers
Gimcheon Sangmu
Tỷ lệ trận Pohang Steelers vs Gimcheon Sangmu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/2*0.82 | 0.81*2 1/4*-0.93 |
| Hiệp 1 | -0.86*0 : 1/4*0.73 | 0.67*3/4*-0.83 |
Thắng: 2.08 - Hòa: 3.35 - Thua: 3.35
Nhận định kèo Pohang Steelers gặp Gimcheon Sangmu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Pohang Steelers 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 09/09/2026 kết thúc với tỷ số Pohang Steelers 0 - 0 Gimcheon Sangmu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Pohang Steelers họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Gimcheon Sangmu thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.98*0 : 1/2*0.90
POH đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, SANG thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : POH
Tài xỉu: -0.95*2 1/2*0.82
4/5 trận gần đây của SANG có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Pohang Steelers vs Gimcheon Sangmu
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|