|
Pohang Steelers
Hwang Seo Ung( 39’)
K.Nishiya( 3’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 20/09/2026 |
FC Seoul
Klimala P.( Pen 51’)
|
Nhận định Pohang Steelers vs FC Seoul, 17h00 ngày 20/09
| 20.09.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 2 - 1 | FC Seoul |
| 22.07.2026 | VĐQG Hàn Quốc | FC Seoul | 3 - 1 | Pohang Steelers |
| 18.03.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 0 - 1 | FC Seoul |
| 09.11.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 0 - 0 | FC Seoul |
| 18.10.2025 | VĐQG Hàn Quốc | FC Seoul | 1 - 2 | Pohang Steelers |
| 29.06.2025 | VĐQG Hàn Quốc | FC Seoul | 4 - 1 | Pohang Steelers |
| 27.04.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 1 - 0 | FC Seoul |
| 02.11.2024 | VĐQG Hàn Quốc | FC Seoul | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 11.08.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 1 - 2 | FC Seoul |
| 25.05.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 2 - 2 | FC Seoul |
Số liệu thống kê về Pohang Steelers gặp FC Seoul phong độ
Pohang Steelers
FC Seoul
Tỷ lệ trận Pohang Steelers vs FC Seoul
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*3/4 : 0*0.97 | 0.99*2 1/2*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.95*1/4 : 0*0.93 | 0.99*1*0.88 |
Thắng: 4.15 - Hòa: 3.65 - Thua: 1.77
Nhận định kèo Pohang Steelers gặp FC Seoul chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Pohang Steelers 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 20/09/2026 kết thúc với tỷ số Pohang Steelers 2 - 1 FC Seoul.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Pohang Steelers họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của FC Seoul thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: -0.93*1/2 : 0*0.82
POH đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, SEUL thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SEUL
Tài xỉu: 0.86*2 1/4*-0.99
3/5 trận gần đây của POH có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SEUL cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Pohang Steelers đấu với FC Seoul
| 90+6' | Thay người bên phía FC Seoul: Cheon Seong-Hoon vào sân thay Jeong Seung-Won |
| 90+6' |
|
| 90+2' | Thay người bên phía FC Seoul: Jeong H. vào sân thay Moon Seon-Min |
| 90+1' | Thay người bên phía Pohang Steelers: Kim Seung Ho vào sân thay K.Nishiya |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 84' | Phạt góc thứ 7 |
| 74' | Thay người bên phía Pohang Steelers: Tranziska J. vào sân thay Ki Sung-Yueng |
| 74' | Thay người bên phía Pohang Steelers: Eo Jeong-Won vào sân thay Shin Kwang-Hoon |
| 63' |
|
| 59' | Thay người bên phía Pohang Steelers: da Rocha Junior J. vào sân thay Won Ki-Jong |
| 59' | Thay người bên phía FC Seoul: Lee Seung-Mo vào sân thay Son Jeong Beom |
| 55' | Phạt góc thứ 6 |
| 51' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+2' |
|
| 45+1' | Phạt góc thứ 5 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-0 |
| 45' |
|
| 43' | Phạt góc thứ 4 |
| 39' |
|
| 28' |
|
| 19' | Phạt góc thứ 3 |
| 11' | Phạt góc thứ 2 |
| 09' | Phạt góc thứ 1 |
| 03' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Pohang Steelers gặp FC Seoul
-
(4-3-3) -
(4-4-2)
Đội hình chính Pohang Steelers
| 29 | Hong Seong-Min |
| 77 | Wanderson |
| 4 | Jeon Min-Gwang |
| 20 | Park Chan-Yong |
| 17 | Shin Kwang-Hoon |
| 16 | Kim Dong Jin |
| 40 | Ki Sung-Yueng |
| 31 | K.Nishiya |
| 25 | J.Teixeira |
| 7 | Won Ki-Jong |
| 70 | Hwang Seo Ung |
Đội dự bị
| 11 | da Rocha Junior J. |
| 2 | Eo Jeong-Won |
| 5 | Jin Si Woo |
| 37 | Jung Han-Min |
| 8 | Kim Seung Ho |
| 14 | Lee Chang Woo |
| 10 | Tranziska J. |
| 1 | Yoon Pyeong-Gook |
Đội hình chính FC Seoul
| Gu Sung-Yun | 25 |
| Kim Jin-Su | 22 |
| Ros J. A. | 37 |
| Al Arab Y. | 5 |
| Choi Jun | 16 |
| Moon Seon-Min | 27 |
| Babec H. | 6 |
| Son Jeong Beom | 42 |
| Jeong Seung-Won | 7 |
| Klimala P. | 9 |
| Anderson Oliveira | 10 |
Đội dự bị
| Cheon Seong-Hoon | 19 |
| Jeong H. | 14 |
| Jung Ha-won | 21 |
| Kang Hyeon-Mu | 31 |
| Lee Han-Do | 20 |
| Lee Seung-Mo | 8 |
| Park Jang Han Gyeol | 88 |
| Park Soo-Il | 66 |
Thống kê sau trận Pohang Steelers vs FC Seoul
|
|
9 | Sút bóng | 15 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 5 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
2 | Việt vị | 3 |
|
|
|
35% | Cầm bóng | 65% |
|