|
Plymouth Argyle
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:45 ngày 20/08/2025 |
Leyton Orient
|
Nhận định Plymouth Argyle vs Leyton Orient, 01h45 ngày 20/08
| 03.10.2026 | League One | Leyton Orient | 0 - 2 | Plymouth Argyle |
| 18.02.2026 | League One | Leyton Orient | 1 - 3 | Plymouth Argyle |
| 03.12.2025 | Football League Trophy | Leyton Orient | 0 - 1 | Plymouth Argyle |
| 20.08.2025 | League One | Plymouth Argyle | 0 - 1 | Leyton Orient |
| 09.08.2023 | Liên Đoàn Anh | Plymouth Argyle | 2 - 0 | Leyton Orient |
| 16.09.2020 | Liên Đoàn Anh | Leyton Orient | 3 - 2 | Plymouth Argyle |
| 23.10.2019 | League Two | Plymouth Argyle | 4 - 0 | Leyton Orient |
| 14.08.2019 | Liên Đoàn Anh | Plymouth Argyle | 2 - 0 | Leyton Orient |
| 15.02.2017 | League Two | Plymouth Argyle | 2 - 3 | Leyton Orient |
| 28.09.2016 | League Two | Leyton Orient | 0 - 2 | Plymouth Argyle |
Số liệu thống kê về Plymouth Argyle gặp Leyton Orient phong độ
Plymouth Argyle
Leyton Orient
Tỷ lệ trận Plymouth Argyle vs Leyton Orient
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*1/4 : 0*0.97 | 0.98*2 3/4*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.70*1/4 : 0*-0.83 | 0.75*1*-0.89 |
Thắng: 2.90 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.13
Nhận định kèo Plymouth Argyle gặp Leyton Orient chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Plymouth Argyle 70% thắng, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 03/10/2026 kết thúc với tỷ số Leyton Orient 0 - 2 Plymouth Argyle.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Plymouth Argyle họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Leyton Orient thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 1.00*0 : 0*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Plymouth Argyle khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : Plymouth Argyle
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.90
3/5 trận gần đây của Plymouth Argyle có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Plymouth Argyle vs Leyton Orient
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|