|
Plymouth Argyle
Amaechi X.( 54’)
Irow O.( 21’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:45 ngày 26/08/2026 |
Coventry
Torp V.( Pen 78’)
Mason-Clark E.( 67’)
Rudoni J.( 5’)
Awoniyi T.( 3’)
|
Nhận định Plymouth Argyle vs Coventry, 01h45 ngày 26/08
| 26.08.2026 | Liên Đoàn Anh | Plymouth Argyle | 2 - 4 | Coventry |
| 21.04.2025 | Hạng Nhất Anh | Plymouth Argyle | 3 - 1 | Coventry |
| 26.12.2024 | Hạng Nhất Anh | Coventry | 4 - 0 | Plymouth Argyle |
| 15.02.2024 | Hạng Nhất Anh | Plymouth Argyle | 2 - 2 | Coventry |
| 29.11.2023 | Hạng Nhất Anh | Coventry | 1 - 0 | Plymouth Argyle |
| 19.01.2019 | League One | Plymouth Argyle | 2 - 1 | Coventry |
| 18.08.2018 | League One | Coventry | 1 - 0 | Plymouth Argyle |
| 13.11.2014 | Football League Trophy | Coventry | 2 - 0 | Plymouth Argyle |
| 13.03.2010 | Hạng Nhất Anh | Coventry | 1 - 1 | Plymouth Argyle |
| 19.12.2009 | Hạng Nhất Anh | Plymouth Argyle | 0 - 1 | Coventry |
Số liệu thống kê về Plymouth Argyle gặp Coventry phong độ
Plymouth Argyle
Coventry
Tỷ lệ trận Plymouth Argyle vs Coventry
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*3/4 : 0*0.84 | 0.80*2 3/4*-0.94 |
| Hiệp 1 | -0.92*1/4 : 0*0.79 | -0.95*1 1/4*0.81 |
Thắng: 4.30 - Hòa: 4.05 - Thua: 1.61
Nhận định kèo Plymouth Argyle gặp Coventry chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Plymouth Argyle 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 26/08/2026 kết thúc với tỷ số Plymouth Argyle 2 - 4 Coventry.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Plymouth Argyle họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Coventry thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.91*3/4 : 0*0.91
Plymouth Argyle đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Coventry thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán :
Tài xỉu: 0.86*2 3/4*0.94
3/5 trận gần đây của PLY có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của COV cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Plymouth Argyle đấu với Coventry
| 85' |
|
| 78' |
|
| 74' | Thay người bên phía Plymouth Argyle: Edwards J. vào sân thay Bakinson T. |
| 70' | Thay người bên phía Coventry: Eccles J. vào sân thay Caleb Y. |
| 70' | Thay người bên phía Coventry: Cherif S. vào sân thay Awoniyi T. |
| 70' | Thay người bên phía Coventry: Thomas-Asante B. vào sân thay Hamer G. |
| 67' |
|
| 62' | Thay người bên phía Coventry: Mason-Clark E. vào sân thay Rudoni J. |
| 62' |
|
| 59' | Thay người bên phía Plymouth Argyle: Tegan Finn vào sân thay Irow O. |
| 59' | Thay người bên phía Plymouth Argyle: C.Roberts vào sân thay White H. |
| 59' | Thay người bên phía Plymouth Argyle: Pepple A. vào sân thay Evans W. |
| 54' |
|
| 46' | Thay người bên phía Plymouth Argyle: Amaechi X. vào sân thay Watts C. |
| 46' | Thay người bên phía Coventry: Amenda A. vào sân thay Thomas B. |
| 21' |
|
| 12' |
|
| 05' |
|
| 03' |
|
Đội hình Plymouth Argyle gặp Coventry
-
(4-4-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Plymouth Argyle
| 21 | James Storer |
| 29 | Sorinola M. |
| 40 | Mwaro J. |
| 2 | Ross M. |
| 45 | Harding W. |
| 17 | Watts C. |
| 7 | White H. |
| 19 | Bakinson T. |
| 23 | Ibrahim B. |
| 14 | Irow O. |
| 9 | Evans W. |
Đội dự bị
| 1 | Mahoney M. |
| 11 | Curtis R. |
| 8 | Edwards J. |
| 26 | Tegan Finn |
| 22 | Hartridge A. |
| 27 | Pepple A. |
| 5 | Pleguezuelo J. |
| 24 | C.Roberts |
Đội hình chính Coventry
| Bentley D. | 25 |
| Bidwell J. | 21 |
| Kitching L. | 15 |
| Thomas B. | 4 |
| Latibeaudiere J. | 22 |
| Caleb Y. | 8 |
| Torp V. | 29 |
| Hamer G. | 38 |
| Rudoni J. | 5 |
| Sakamoto T. | 7 |
| Awoniyi T. | 14 |
Đội dự bị
| Cherif S. | 49 |
| Eccles J. | 28 |
| Grimes M. | 6 |
| Mason-Clark E. | 10 |
| Tchaouna L. | 18 |
| Thomas-Asante B. | 23 |
| van Ewijk M. | 27 |
| Wilson B. | 13 |
Thống kê sau trận Plymouth Argyle vs Coventry
|
|
11 | Sút bóng | 12 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
22 | Phạm lỗi | 13 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
2 | Việt vị | 3 |
|
|
|
34% | Cầm bóng | 66% |
|