|
Piast Gliwice
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 17:15 ngày 17/05/2026 |
Rakow Czestochowa
|
Nhận định Piast Gliwice vs Rakow Czestochowa, 17h15 ngày 17/05
| 17.05.2026 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 1 - 3 | Rakow Czestochowa |
| 22.11.2025 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 1 - 3 | Piast Gliwice |
| 08.03.2025 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 0 - 3 | Rakow Czestochowa |
| 30.08.2024 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 0 - 1 | Piast Gliwice |
| 27.02.2024 | Cúp Ba Lan | Piast Gliwice | 3 - 0 | Rakow Czestochowa |
| 18.02.2024 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 3 - 1 | Piast Gliwice |
| 12.08.2023 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 2 - 1 | Rakow Czestochowa |
| 04.02.2023 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 1 - 0 | Piast Gliwice |
| 07.10.2022 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 0 - 1 | Rakow Czestochowa |
| 11.12.2021 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 1 - 0 | Piast Gliwice |
Số liệu thống kê về Piast Gliwice gặp Rakow Czestochowa phong độ
Piast Gliwice
Rakow Czestochowa
Tỷ lệ trận Piast Gliwice vs Rakow Czestochowa
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1/4*0.82 | 0.99*2 1/2*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.80*0 : 0*-0.93 | 0.85*1*0.91 |
Thắng: 2.28 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.74
Nhận định kèo Piast Gliwice gặp Rakow Czestochowa chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Piast Gliwice 40% thắng, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 17/05/2026 kết thúc với tỷ số Piast Gliwice 1 - 3 Rakow Czestochowa.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Piast Gliwice họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Rakow Czestochowa thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.84*0 : 0*0.92
Piast Gliwice đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Rakow thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : RADOM
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.83
4/5 trận gần đây của PGLI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RADOM cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Piast Gliwice vs Rakow Czestochowa
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|