|
Piast Gliwice
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 02:30 ngày 01/11/2025 |
Korona Kielce
|
Nhận định Piast Gliwice vs Korona Kielce, 02h30 ngày 01/11
| 01.05.2026 | VĐQG Ba Lan | Korona Kielce | 1 - 1 | Piast Gliwice |
| 01.11.2025 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 0 - 0 | Korona Kielce |
| 19.04.2025 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 1 - 1 | Korona Kielce |
| 18.10.2024 | VĐQG Ba Lan | Korona Kielce | 0 - 2 | Piast Gliwice |
| 05.05.2024 | VĐQG Ba Lan | Korona Kielce | 1 - 1 | Piast Gliwice |
| 03.02.2024 | Giao Hữu CLB | Korona Kielce | 0 - 2 | Piast Gliwice |
| 04.11.2023 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 0 - 0 | Korona Kielce |
| 12.05.2023 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 2 - 1 | Korona Kielce |
| 29.10.2022 | VĐQG Ba Lan | Korona Kielce | 1 - 1 | Piast Gliwice |
| 05.06.2020 | VĐQG Ba Lan | Korona Kielce | 1 - 2 | Piast Gliwice |
Số liệu thống kê về Piast Gliwice gặp Korona Kielce phong độ
Piast Gliwice
Korona Kielce
Tỷ lệ trận Piast Gliwice vs Korona Kielce
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/4*0.96 | -0.98*2 1/4*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.70*0 : 0*-0.83 | 0.73*3/4*-0.88 |
Thắng: 2.29 - Hòa: 2.95 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Piast Gliwice gặp Korona Kielce chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Piast Gliwice 40% thắng, hòa 60%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 01/05/2026 kết thúc với tỷ số Korona Kielce 1 - 1 Piast Gliwice.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Piast Gliwice họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Korona Kielce thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: -0.81*0 : 1/4*0.63
Piast Gliwice thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Ngược lại, Korona Kielce chơi ổn định khi thắng 7/10 trận đấu vừa qua.
Dự đoán : KORO
Tài xỉu: 0.83*2 1/4*0.93
4/5 trận gần đây của Piast Gliwice có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Korona Kielce cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Piast Gliwice vs Korona Kielce
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|