|
Piast Gliwice
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 19:45 ngày 24/08/2025 |
Cracovia Krakow
|
Nhận định Piast Gliwice vs Cracovia Krakow, 19h45 ngày 24/08
| 28.02.2026 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 2 - 3 | Piast Gliwice |
| 24.08.2025 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 0 - 0 | Cracovia Krakow |
| 08.12.2024 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 0 - 0 | Cracovia Krakow |
| 21.07.2024 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 1 - 1 | Piast Gliwice |
| 24.02.2024 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 0 - 0 | Cracovia Krakow |
| 22.08.2023 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 1 - 1 | Piast Gliwice |
| 25.02.2023 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 2 - 1 | Cracovia Krakow |
| 13.08.2022 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 0 - 1 | Piast Gliwice |
| 20.03.2022 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 0 - 1 | Piast Gliwice |
| 27.09.2021 | VĐQG Ba Lan | Piast Gliwice | 2 - 4 | Cracovia Krakow |
Số liệu thống kê về Piast Gliwice gặp Cracovia Krakow phong độ
Piast Gliwice
Cracovia Krakow
Tỷ lệ trận Piast Gliwice vs Cracovia Krakow
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/4*0.96 | 0.99*2 1/4*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.67*0 : 0*-0.79 | -0.93*1*0.79 |
Thắng: 2.19 - Hòa: 3.15 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Piast Gliwice gặp Cracovia Krakow chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Piast Gliwice 40% thắng, hòa 50%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 28/02/2026 kết thúc với tỷ số Cracovia Krakow 2 - 3 Piast Gliwice.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Piast Gliwice họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Cracovia Krakow thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.99*0 : 1/4*0.83
Piast Gliwice đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Cracovia thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : CKRA
Tài xỉu: -0.90*2 1/4*0.70
5 trận gần đây của Piast Gliwice có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Piast Gliwice vs Cracovia Krakow
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|