|
Pháp U21
K.Danois( 90+1’)
S.Ngoura( 63’)
Tel M.( 59’)
Assoumani D.( 51’)
Tel M.( 40’)
Lebreton N.( 14’)
Tel M.( 10’)
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:00 ngày 07/10/2026 |
Thụy Sỹ U21
Chipperfield L.( 53’)
|
Nhận định Pháp U21 vs Thụy Sỹ U21, 00h00 ngày 07/10
| 07.10.2026 | Vòng loại U21 Châu Âu | Pháp U21 | 7 - 1 | Thụy Sỹ U21 |
| 15.11.2025 | Vòng loại U21 Châu Âu | Thụy Sỹ U21 | 1 - 1 | Pháp U21 |
| 29.06.2023 | VCK U21 Châu Âu 2025 | Thụy Sỹ U21 | 1 - 4 | Pháp U21 |
| 17.11.2020 | Vòng loại U21 Châu Âu | Pháp U21 | 3 - 1 | Thụy Sỹ U21 |
| 20.11.2019 | Vòng loại U21 Châu Âu | Thụy Sỹ U21 | 3 - 1 | Pháp U21 |
| 25.05.2018 | Giao Hữu U21 | Thụy Sỹ U21 | 2 - 1 | Pháp U21 |
Số liệu thống kê về Pháp U21 gặp Thụy Sỹ U21 phong độ
Pháp U21
Thụy Sỹ U21
Tỷ lệ trận Pháp U21 vs Thụy Sỹ U21
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1*0.77 | 0.81*3*0.99 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 1/2*0.77 | 0.90*1 1/4*0.90 |
Thắng: 1.60 - Hòa: 4.30 - Thua: 4.45
Nhận định kèo Pháp U21 gặp Thụy Sỹ U21 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 6 trận gần nhất Pháp U21 50% thắng, hòa 16%, thua 33%, trận gần nhất vào ngày 07/10/2026 kết thúc với tỷ số Pháp U21 7 - 1 Thụy Sỹ U21.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Pháp U21 họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Thụy Sỹ U21 thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.97*0 : 1*0.85
FRA21 đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, SUI21 thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : FRA21
Tài xỉu: 0.87*3*0.93
3/5 trận gần đây của FRA21 có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SUI21 cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Pháp U21 đấu với Thụy Sỹ U21
| 90+1' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 7-1 |
| 63' |
|
| 59' |
|
| 55' |
|
| 53' |
|
| 51' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 3-0 |
| 40' |
|
| 14' |
|
| 10' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Pháp U21 vs Thụy Sỹ U21
|
|
17 | Sút bóng | 7 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
9 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
8 | Phạm lỗi | 14 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
63% | Cầm bóng | 37% |
|