|
PFK Aleksandriya
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 17:00 ngày 20/04/2026 |
Veres Rivne
|
Nhận định PFK Aleksandriya vs Veres Rivne, 17h00 ngày 20/04
| 20.04.2026 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 0 - 3 | Veres Rivne |
| 19.10.2025 | VĐQG Ukraina | Veres Rivne | 1 - 1 | PFK Aleksandriya |
| 18.05.2025 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 3 - 1 | Veres Rivne |
| 24.11.2024 | VĐQG Ukraina | Veres Rivne | 1 - 1 | PFK Aleksandriya |
| 19.05.2024 | VĐQG Ukraina | Veres Rivne | 2 - 2 | PFK Aleksandriya |
| 11.11.2023 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 1 - 0 | Veres Rivne |
| 24.05.2023 | VĐQG Ukraina | Veres Rivne | 2 - 2 | PFK Aleksandriya |
| 13.11.2022 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 3 - 2 | Veres Rivne |
| 03.10.2021 | VĐQG Ukraina | Veres Rivne | 0 - 0 | PFK Aleksandriya |
| 21.10.2017 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 1 - 1 | Veres Rivne |
Số liệu thống kê về PFK Aleksandriya gặp Veres Rivne phong độ
PFK Aleksandriya
Veres Rivne
Tỷ lệ trận PFK Aleksandriya vs Veres Rivne
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 1/4*0.85 | 0.88*2*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.69*0 : 0*-0.81 | 0.75*3/4*-0.99 |
Thắng: 2.31 - Hòa: 2.91 - Thua: 3.10
Nhận định kèo PFK Aleksandriya gặp Veres Rivne chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất PFK Aleksandriya 30% thắng, hòa 60%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 20/04/2026 kết thúc với tỷ số PFK Aleksandriya 0 - 3 Veres Rivne.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của PFK Aleksandriya họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Veres Rivne thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.97*0 : 1/4*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để PFK Aleksandriya có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : ALEK
Tài xỉu: 0.88*2*0.98
3/5 trận gần đây của PFK Aleksandriya có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Veres Rivne cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận PFK Aleksandriya vs Veres Rivne
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|