|
PFK Aleksandriya
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 19:30 ngày 18/05/2025 |
Veres Rivne
|
Nhận định PFK Aleksandriya vs Veres Rivne, 19h30 ngày 18/05
| 20.04.2026 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 0 - 3 | Veres Rivne |
| 19.10.2025 | VĐQG Ukraina | Veres Rivne | 1 - 1 | PFK Aleksandriya |
| 18.05.2025 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 3 - 1 | Veres Rivne |
| 24.11.2024 | VĐQG Ukraina | Veres Rivne | 1 - 1 | PFK Aleksandriya |
| 19.05.2024 | VĐQG Ukraina | Veres Rivne | 2 - 2 | PFK Aleksandriya |
| 11.11.2023 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 1 - 0 | Veres Rivne |
| 24.05.2023 | VĐQG Ukraina | Veres Rivne | 2 - 2 | PFK Aleksandriya |
| 13.11.2022 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 3 - 2 | Veres Rivne |
| 03.10.2021 | VĐQG Ukraina | Veres Rivne | 0 - 0 | PFK Aleksandriya |
| 21.10.2017 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 1 - 1 | Veres Rivne |
Số liệu thống kê về PFK Aleksandriya gặp Veres Rivne phong độ
PFK Aleksandriya
Veres Rivne
Tỷ lệ trận PFK Aleksandriya vs Veres Rivne
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 3/4*1.00 | 0.93*2 1/4*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.77*0 : 1/4*-0.95 | -0.95*1*0.75 |
Thắng: 1.56 - Hòa: 3.70 - Thua: 5.30
Nhận định kèo PFK Aleksandriya gặp Veres Rivne chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất PFK Aleksandriya 30% thắng, hòa 60%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 20/04/2026 kết thúc với tỷ số PFK Aleksandriya 0 - 3 Veres Rivne.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của PFK Aleksandriya họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Veres Rivne thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.91*0 : 1 1/2*0.85
ALEK đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, VREO thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : ALEK
Tài xỉu: 0.77*2 1/4*0.99
3/5 trận gần đây của ALEK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của VREO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận PFK Aleksandriya vs Veres Rivne
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|