|
PFK Aleksandriya
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 17:00 ngày 04/10/2025 |
Karpaty Lviv
|
Nhận định PFK Aleksandriya vs Karpaty Lviv, 17h00 ngày 04/10
| 11.04.2026 | VĐQG Ukraina | Karpaty Lviv | 2 - 0 | PFK Aleksandriya |
| 04.10.2025 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 0 - 2 | Karpaty Lviv |
| 11.05.2025 | VĐQG Ukraina | Karpaty Lviv | 2 - 1 | PFK Aleksandriya |
| 09.11.2024 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 3 - 0 | Karpaty Lviv |
| 05.03.2020 | VĐQG Ukraina | Karpaty Lviv | 0 - 4 | PFK Aleksandriya |
| 06.10.2019 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 2 - 1 | Karpaty Lviv |
| 21.10.2018 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 2 - 1 | Karpaty Lviv |
| 22.07.2018 | VĐQG Ukraina | Karpaty Lviv | 0 - 2 | PFK Aleksandriya |
| 28.04.2018 | VĐQG Ukraina | Karpaty Lviv | 1 - 2 | PFK Aleksandriya |
| 18.03.2018 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 1 - 1 | Karpaty Lviv |
Số liệu thống kê về PFK Aleksandriya gặp Karpaty Lviv phong độ
PFK Aleksandriya
Karpaty Lviv
Tỷ lệ trận PFK Aleksandriya vs Karpaty Lviv
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*1/4 : 0*0.80 | 0.84*2 1/2*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.73*1/4 : 0*-0.85 | 0.81*1*-0.95 |
Thắng: 3.05 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.06
Nhận định kèo PFK Aleksandriya gặp Karpaty Lviv chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất PFK Aleksandriya 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 11/04/2026 kết thúc với tỷ số Karpaty Lviv 2 - 0 PFK Aleksandriya.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của PFK Aleksandriya họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Karpaty Lviv thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.78*1/2 : 0*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Aleksandriya khi thắng 9/16 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : ALEK
Tài xỉu: 0.73*2 1/2*-0.97
3/5 trận gần đây của Aleksandriya có từ 3 bàn trở lên. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận PFK Aleksandriya vs Karpaty Lviv
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|