|
PFK Aleksandriya
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 17:00 ngày 09/04/2023 |
Chernomorets
|
Nhận định PFK Aleksandriya vs Chernomorets, 17h00 ngày 09/04
| 24.05.2025 | VĐQG Ukraina | Chernomorets | 0 - 0 | PFK Aleksandriya |
| 01.12.2024 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 3 - 0 | Chernomorets |
| 07.04.2024 | VĐQG Ukraina | Chernomorets | 3 - 2 | PFK Aleksandriya |
| 22.09.2023 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 1 - 5 | Chernomorets |
| 09.04.2023 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 1 - 1 | Chernomorets |
| 02.10.2022 | VĐQG Ukraina | Chernomorets | 1 - 2 | PFK Aleksandriya |
| 27.08.2021 | VĐQG Ukraina | Chernomorets | 2 - 2 | PFK Aleksandriya |
| 16.03.2019 | VĐQG Ukraina | Chernomorets | 0 - 3 | PFK Aleksandriya |
| 06.10.2018 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 3 - 2 | Chernomorets |
| 21.04.2018 | VĐQG Ukraina | Chernomorets | 1 - 3 | PFK Aleksandriya |
Số liệu thống kê về PFK Aleksandriya gặp Chernomorets phong độ
PFK Aleksandriya
Chernomorets
Tỷ lệ trận PFK Aleksandriya vs Chernomorets
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 3/4*0.98 | 0.95*2 1/2*0.91 |
| Hiệp 1 | 0.88*0 : 1/4*1.00 | 0.91*1*0.95 |
Thắng: 1.64 - Hòa: 3.75 - Thua: 4.50
Nhận định kèo PFK Aleksandriya gặp Chernomorets chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất PFK Aleksandriya 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 24/05/2025 kết thúc với tỷ số Chernomorets 0 - 0 PFK Aleksandriya.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của PFK Aleksandriya họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Chernomorets thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: -0.93*0 : 3/4*0.74
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ALEK khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ALEK
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.80
3/5 trận gần đây của ALEK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CHER cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận PFK Aleksandriya vs Chernomorets
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|