|
Petrolul Ploiesti
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 22:15 ngày 16/04/2023 |
Universitaea Cluj
|
Nhận định Petrolul Ploiesti vs Universitaea Cluj, 22h15 ngày 16/04
| 14.12.2025 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 1 | Universitaea Cluj |
| 10.08.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 15.12.2024 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 4 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 12.08.2024 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 0 | Universitaea Cluj |
| 14.04.2024 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 1 - 2 | Petrolul Ploiesti |
| 11.11.2023 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 0 - 0 | Petrolul Ploiesti |
| 16.07.2023 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 1 - 1 | Universitaea Cluj |
| 16.04.2023 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 03.12.2022 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 2 - 0 | Universitaea Cluj |
| 05.08.2022 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 0 - 1 | Petrolul Ploiesti |
Số liệu thống kê về Petrolul Ploiesti gặp Universitaea Cluj phong độ
Petrolul Ploiesti
Universitaea Cluj
Tỷ lệ trận Petrolul Ploiesti vs Universitaea Cluj
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 0*0.81 | 0.89*2*0.97 |
| Hiệp 1 | -0.98*0 : 0*0.86 | 0.82*3/4*-0.96 |
Thắng: 2.74 - Hòa: 3.00 - Thua: 2.49
Nhận định kèo Petrolul Ploiesti gặp Universitaea Cluj chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Petrolul Ploiesti 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 14/12/2025 kết thúc với tỷ số Petrolul Ploiesti 0 - 1 Universitaea Cluj.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Petrolul Ploiesti họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Universitaea Cluj thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.81*1/4 : 0*-0.99
PPLO đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, UCL thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : PPLO
Tài xỉu: 0.79*2*-0.99
5 trận gần đây của PPLO có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Petrolul Ploiesti vs Universitaea Cluj
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|