|
Petrolul Ploiesti
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 00:30 ngày 29/10/2023 |
Steaua Bucuresti
|
Nhận định Petrolul Ploiesti vs Steaua Bucuresti, 00h30 ngày 29/10
| 25.04.2026 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 3 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 23.11.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 20.07.2025 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 07.02.2025 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 22.09.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 04.03.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 0 | Petrolul Ploiesti |
| 29.10.2023 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 2 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 03.03.2023 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 4 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 10.10.2022 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 19.10.2015 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 0 | Steaua Bucuresti |
Số liệu thống kê về Petrolul Ploiesti gặp Steaua Bucuresti phong độ
Petrolul Ploiesti
Steaua Bucuresti
Tỷ lệ trận Petrolul Ploiesti vs Steaua Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*3/4 : 0*-0.97 | 0.99*2 1/2*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.91*1/4 : 0*0.97 | 0.87*1*0.99 |
Thắng: 3.80 - Hòa: 3.50 - Thua: 1.81
Nhận định kèo Petrolul Ploiesti gặp Steaua Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Petrolul Ploiesti chưa thắng trận nào , hòa 50%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 25/04/2026 kết thúc với tỷ số Steaua Bucuresti 3 - 1 Petrolul Ploiesti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Petrolul Ploiesti họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Steaua Bucuresti thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: **
PPLO đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SBU thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SBU
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của PPLO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SBU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Petrolul Ploiesti vs Steaua Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|