|
Petrolul Ploiesti
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:30 ngày 16/12/2023 |
Rapid Bucuresti
|
Nhận định Petrolul Ploiesti vs Rapid Bucuresti, 01h30 ngày 16/12
| 07.02.2026 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 28.09.2025 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 30.11.2024 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 30.07.2024 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 1 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 16.12.2023 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 14.08.2023 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Petrolul Ploiesti |
| 15.12.2022 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 3 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 14.08.2022 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 1 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 14.03.2015 | VĐQG Romania | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 17.08.2014 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
Số liệu thống kê về Petrolul Ploiesti gặp Rapid Bucuresti phong độ
Petrolul Ploiesti
Rapid Bucuresti
Tỷ lệ trận Petrolul Ploiesti vs Rapid Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*1/4 : 0*-0.93 | 0.80*2*-0.94 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 0*0.76 | 0.73*3/4*-0.88 |
Thắng: 2.86 - Hòa: 3.05 - Thua: 2.38
Nhận định kèo Petrolul Ploiesti gặp Rapid Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Petrolul Ploiesti 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 07/02/2026 kết thúc với tỷ số Rapid Bucuresti 1 - 1 Petrolul Ploiesti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Petrolul Ploiesti họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Rapid Bucuresti thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.82*1/4 : 0*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RBU khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : RBU
Tài xỉu: 1.00*2 1/4*0.80
3/5 trận gần đây của RBU có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Petrolul Ploiesti vs Rapid Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|