|
Petrolul Ploiesti
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 20:00 ngày 26/10/2024 |
Politehnica Iasi
|
Nhận định Petrolul Ploiesti vs Politehnica Iasi, 20h00 ngày 26/10
| 18.05.2025 | VĐQG Romania | Politehnica Iasi | 0 - 2 | Petrolul Ploiesti |
| 02.03.2025 | VĐQG Romania | Politehnica Iasi | 1 - 0 | Petrolul Ploiesti |
| 26.10.2024 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 3 - 1 | Politehnica Iasi |
| 13.05.2024 | VĐQG Romania | Politehnica Iasi | 2 - 0 | Petrolul Ploiesti |
| 16.02.2024 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 2 - 1 | Politehnica Iasi |
| 02.10.2023 | VĐQG Romania | Politehnica Iasi | 0 - 0 | Petrolul Ploiesti |
| 10.02.2021 | Cúp Romania | Petrolul Ploiesti | 3 - 0 | Politehnica Iasi |
| 02.03.2013 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 2 - 1 | Politehnica Iasi |
| 11.08.2012 | VĐQG Romania | Politehnica Iasi | 2 - 2 | Petrolul Ploiesti |
Số liệu thống kê về Petrolul Ploiesti gặp Politehnica Iasi phong độ
Petrolul Ploiesti
Politehnica Iasi
Tỷ lệ trận Petrolul Ploiesti vs Politehnica Iasi
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 1/2*0.85 | 0.83*2*-0.97 |
| Hiệp 1 | -0.86*0 : 1/4*0.68 | 0.81*3/4*0.99 |
Thắng: 2.00 - Hòa: 3.10 - Thua: 3.60
Nhận định kèo Petrolul Ploiesti gặp Politehnica Iasi chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Petrolul Ploiesti 55% thắng, hòa 22%, thua 22%, trận gần nhất vào ngày 18/05/2025 kết thúc với tỷ số Politehnica Iasi 0 - 2 Petrolul Ploiesti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Petrolul Ploiesti họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Politehnica Iasi thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.99*0 : 1/2*0.81
PPLO đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, POLI thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : POLI
Tài xỉu: 0.84*2*0.96
3/5 trận gần đây của PPLO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của POLI cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Petrolul Ploiesti vs Politehnica Iasi
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|