|
Petrolul Ploiesti
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:30 ngày 17/08/2025 |
Hermannstadt
|
Nhận định Petrolul Ploiesti vs Hermannstadt, 01h30 ngày 17/08
| 19.04.2026 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 21.12.2025 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 17.08.2025 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 12.04.2025 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 09.02.2025 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 27.09.2024 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 4 - 1 | Hermannstadt |
| 26.06.2024 | Giao Hữu CLB | Hermannstadt | 0 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 25.04.2024 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 2 - 0 | Petrolul Ploiesti |
| 11.02.2024 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 0 - 0 | Petrolul Ploiesti |
| 24.09.2023 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 0 | Hermannstadt |
Số liệu thống kê về Petrolul Ploiesti gặp Hermannstadt phong độ
Petrolul Ploiesti
Hermannstadt
Tỷ lệ trận Petrolul Ploiesti vs Hermannstadt
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 0*0.88 | 0.92*2*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 0*0.90 | 0.80*3/4*-0.94 |
Thắng: 2.80 - Hòa: 2.89 - Thua: 2.50
Nhận định kèo Petrolul Ploiesti gặp Hermannstadt chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Petrolul Ploiesti 20% thắng, hòa 70%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 19/04/2026 kết thúc với tỷ số Petrolul Ploiesti 1 - 1 Hermannstadt.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Petrolul Ploiesti họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Hermannstadt thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.75
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Hermannstadt khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : FCH
Tài xỉu: -0.95*2 1/4*0.75
3/5 trận gần đây của Petrolul Ploiesti có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Hermannstadt cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Petrolul Ploiesti vs Hermannstadt
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|