|
Petrolul Ploiesti
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:30 ngày 15/09/2024 |
Farul Constanta
|
Nhận định Petrolul Ploiesti vs Farul Constanta, 01h30 ngày 15/09
| 15.03.2026 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 2 - 0 | Petrolul Ploiesti |
| 25.01.2026 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 1 | Farul Constanta |
| 02.09.2025 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 2 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 28.04.2025 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 1 | Farul Constanta |
| 04.02.2025 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 2 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 15.09.2024 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 1 - 1 | Farul Constanta |
| 10.12.2023 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 3 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 06.08.2023 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 3 - 2 | Farul Constanta |
| 19.02.2023 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 2 - 0 | Petrolul Ploiesti |
| 17.09.2022 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 1 - 3 | Farul Constanta |
Số liệu thống kê về Petrolul Ploiesti gặp Farul Constanta phong độ
Petrolul Ploiesti
Farul Constanta
Tỷ lệ trận Petrolul Ploiesti vs Farul Constanta
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 0*0.98 | -0.94*2 1/4*0.80 |
| Hiệp 1 | 0.91*0 : 0*0.97 | 0.79*3/4*-0.93 |
Thắng: 2.58 - Hòa: 2.93 - Thua: 2.69
Nhận định kèo Petrolul Ploiesti gặp Farul Constanta chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Petrolul Ploiesti 10% thắng, hòa 10%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 15/03/2026 kết thúc với tỷ số Farul Constanta 2 - 0 Petrolul Ploiesti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Petrolul Ploiesti họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Farul Constanta thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: -0.98*0 : 0*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FCON khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : FCON
Tài xỉu: 0.76*2*-0.96
3/5 trận gần đây của FCON có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Petrolul Ploiesti vs Farul Constanta
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|