|
Petrolul Ploiesti
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 22:15 ngày 06/08/2023 |
Farul Constanta
|
Nhận định Petrolul Ploiesti vs Farul Constanta, 22h15 ngày 06/08
| 15.03.2026 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 2 - 0 | Petrolul Ploiesti |
| 25.01.2026 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 1 | Farul Constanta |
| 02.09.2025 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 2 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 28.04.2025 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 1 | Farul Constanta |
| 04.02.2025 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 2 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 15.09.2024 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 1 - 1 | Farul Constanta |
| 10.12.2023 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 3 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 06.08.2023 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 3 - 2 | Farul Constanta |
| 19.02.2023 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 2 - 0 | Petrolul Ploiesti |
| 17.09.2022 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 1 - 3 | Farul Constanta |
Số liệu thống kê về Petrolul Ploiesti gặp Farul Constanta phong độ
Petrolul Ploiesti
Farul Constanta
Tỷ lệ trận Petrolul Ploiesti vs Farul Constanta
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 0*-0.97 | 0.93*2 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.88*0 : 0*1.00 | -0.88*1*0.73 |
Thắng: 2.49 - Hòa: 3.05 - Thua: 2.70
Nhận định kèo Petrolul Ploiesti gặp Farul Constanta chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Petrolul Ploiesti 10% thắng, hòa 10%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 15/03/2026 kết thúc với tỷ số Farul Constanta 2 - 0 Petrolul Ploiesti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Petrolul Ploiesti họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Farul Constanta thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.65*1/4 : 0*-0.85
PPLO đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, FCON thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : FCON
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.88
5 trận gần đây của PPLO có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Petrolul Ploiesti vs Farul Constanta
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|