|
Petrolul Ploiesti
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:45 ngày 25/11/2024 |
Dinamo Bucuresti
|
Nhận định Petrolul Ploiesti vs Dinamo Bucuresti, 01h45 ngày 25/11
| 31.01.2026 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 16.09.2025 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 3 | Dinamo Bucuresti |
| 19.12.2024 | Cúp Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 0 | Petrolul Ploiesti |
| 25.11.2024 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 22.07.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 4 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 02.04.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 21.01.2024 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 1 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 27.08.2023 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 09.10.2021 | Giao Hữu CLB | Dinamo Bucuresti | 3 - 2 | Petrolul Ploiesti |
| 08.12.2015 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 1 - 2 | Dinamo Bucuresti |
Số liệu thống kê về Petrolul Ploiesti gặp Dinamo Bucuresti phong độ
Petrolul Ploiesti
Dinamo Bucuresti
Tỷ lệ trận Petrolul Ploiesti vs Dinamo Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1/4*0.86 | 0.93*1 3/4*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.66*0 : 0*-0.78 | -0.99*3/4*0.85 |
Thắng: 2.36 - Hòa: 2.66 - Thua: 3.35
Nhận định kèo Petrolul Ploiesti gặp Dinamo Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Petrolul Ploiesti 10% thắng, hòa 40%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 31/01/2026 kết thúc với tỷ số Dinamo Bucuresti 1 - 1 Petrolul Ploiesti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Petrolul Ploiesti họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Dinamo Bucuresti thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 1.00*0 : 1/4*0.82
PPLO đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, DBU thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : PPLO
Tài xỉu: -0.85*2 1/4*0.65
3/5 trận gần đây của PPLO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DBU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Petrolul Ploiesti vs Dinamo Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|