|
Peterborough Utd
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:00 ngày 09/10/2024 |
Stevenage
|
Nhận định Peterborough Utd vs Stevenage, 01h00 ngày 09/10
| 28.01.2026 | League One | Stevenage | 1 - 0 | Peterborough Utd |
| 26.11.2025 | League One | Peterborough Utd | 0 - 1 | Stevenage |
| 15.02.2025 | League One | Stevenage | 1 - 1 | Peterborough Utd |
| 09.10.2024 | Football League Trophy | Peterborough Utd | 2 - 0 | Stevenage |
| 05.10.2024 | League One | Peterborough Utd | 2 - 1 | Stevenage |
| 14.03.2024 | League One | Peterborough Utd | 3 - 1 | Stevenage |
| 29.11.2023 | League One | Stevenage | 2 - 2 | Peterborough Utd |
| 31.08.2022 | Football League Trophy | Peterborough Utd | 1 - 2 | Stevenage |
| 24.08.2022 | Liên Đoàn Anh | Stevenage | 1 - 0 | Peterborough Utd |
| 14.07.2022 | Giao Hữu CLB | Stevenage | 1 - 1 | Peterborough Utd |
Số liệu thống kê về Peterborough Utd gặp Stevenage phong độ
Peterborough Utd
Stevenage
Tỷ lệ trận Peterborough Utd vs Stevenage
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1/4*0.80 | 0.90*2 3/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.78*0 : 0*-0.96 | 0.71*1*-0.92 |
Thắng: 2.22 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.67
Nhận định kèo Peterborough Utd gặp Stevenage chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Peterborough Utd 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 28/01/2026 kết thúc với tỷ số Stevenage 1 - 0 Peterborough Utd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Peterborough Utd họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Stevenage thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.88*0 : 1/4*0.94
StevenageV thi đấu thất thường: thua 3/5 trận sân khách gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PET khi thắng cả 2 lần gần nhất tiếp đón StevenageV.
Dự đoán : PET
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.92
5 trận gần đây của PET có từ 3 bàn trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Peterborough Utd vs Stevenage
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|