|
Peterborough Utd
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 02:00 ngày 18/12/2024 |
Northampton
|
Nhận định Peterborough Utd vs Northampton, 02h00 ngày 18/12
| 28.02.2026 | League One | Northampton | 1 - 1 | Peterborough Utd |
| 13.12.2025 | League One | Peterborough Utd | 2 - 1 | Northampton |
| 05.04.2025 | League One | Peterborough Utd | 0 - 4 | Northampton |
| 18.12.2024 | Football League Trophy | Peterborough Utd | 3 - 0 | Northampton |
| 10.12.2024 | League One | Northampton | 2 - 1 | Peterborough Utd |
| 06.03.2024 | League One | Peterborough Utd | 5 - 1 | Northampton |
| 19.08.2023 | League One | Northampton | 1 - 0 | Peterborough Utd |
| 17.04.2021 | League One | Peterborough Utd | 3 - 1 | Northampton |
| 10.10.2020 | League One | Northampton | 0 - 2 | Peterborough Utd |
| 02.04.2018 | League One | Peterborough Utd | 2 - 0 | Northampton |
Số liệu thống kê về Peterborough Utd gặp Northampton phong độ
Peterborough Utd
Northampton
Tỷ lệ trận Peterborough Utd vs Northampton
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 1 1/4*0.82 | 0.76*3 1/4*-0.96 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 1/2*0.84 | 0.75*1 1/4*-0.95 |
Thắng: 1.44 - Hòa: 4.55 - Thua: 4.85
Nhận định kèo Peterborough Utd gặp Northampton chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Peterborough Utd 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 28/02/2026 kết thúc với tỷ số Northampton 1 - 1 Peterborough Utd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Peterborough Utd họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Northampton thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.85*0 : 1*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PET khi thắng 8/13 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PET
Tài xỉu: 0.80*3*1.00
4/5 trận gần đây của PET có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NORT cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Peterborough Utd vs Northampton
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|